Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Agustin Palavecino (Kiến tạo: Nicolas Ibanez) 16 | |
G. Lajud (Thay: A. Sánchez) 26 | |
Gibran Lajud (Thay: Andres Sanchez) 26 | |
Lucas Esteves 31 | |
Gibran Lajud 36 | |
Eduardo Aguila 45+2' | |
Benjamin Galdames (Thay: Miguel Garcia) 46 | |
Willer Ditta 53 | |
Gabriel Fernandez (Thay: Nicolas Ibanez) 65 | |
Andres Montano (Thay: Jose Paradela) 65 | |
Gabriel Fernandez (Kiến tạo: Agustin Palavecino) 67 | |
Leonardo Flores (Thay: Jesus Medina) 68 | |
Roberto Meraz (Thay: Oscar Macias) 69 | |
Andres Montano (Kiến tạo: Gabriel Fernandez) 72 | |
Amaury Morales (Thay: Omar Campos) 73 | |
Erik Lira (Thay: Agustin Palavecino) 75 | |
Julio Cesar Dominguez (Thay: Roman Torres) 77 | |
Erik Lira 87 |
Thống kê trận đấu Cruz Azul vs Atletico de San Luis


Diễn biến Cruz Azul vs Atletico de San Luis
Thẻ vàng cho Erik Lira.
Roman Torres rời sân và được thay thế bởi Julio Cesar Dominguez.
Agustin Palavecino rời sân và được thay thế bởi Erik Lira.
Omar Campos rời sân và được thay thế bởi Amaury Morales.
Gabriel Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Andres Montano đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Oscar Macias rời sân và được thay thế bởi Roberto Meraz.
Jesus Medina rời sân và được thay thế bởi Leonardo Flores.
Agustin Palavecino đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabriel Fernandez đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jose Paradela rời sân và được thay thế bởi Andres Montano.
Nicolas Ibanez rời sân và được thay thế bởi Gabriel Fernandez.
Thẻ vàng cho Willer Ditta.
Miguel Garcia rời sân và được thay thế bởi Benjamin Galdames.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Eduardo Aguila nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Gibran Lajud.
Đội hình xuất phát Cruz Azul vs Atletico de San Luis
Cruz Azul (3-4-2-1): Andres Gudino (1), Willer Ditta (4), Amaury Garcia (17), Gonzalo Piovi (33), Omar Campos (3), Agustin Palavecino (8), Jeremy Márquez (16), Carlos Rodolfo Rotondi (29), Jose Paradela (20), Luka Romero (18), Nicolas Ibanez (7)
Atletico de San Luis (5-3-2): Andres Sanchez (1), Andres Sanchez (1), Roman Torres Acosta (2), Benjamin Galindo (30), Juanpe (6), Eduardo Aguila (31), Lucas Esteves (15), Jesus Medina (28), Oscar Macias (21), Sébastien Salles-Lamonge (10), Miguel Garcia (14), Joao Pedro Galvao (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Jose Paradela Andres Montano | 26’ | A. Sánchez Gibrán Lajud |
| 65’ | Nicolas Ibanez Gabriel Fernandez | 26’ | Andres Sanchez Gibrán Lajud |
| 73’ | Omar Campos Amaury Morales Rosas | 46’ | Miguel Garcia Benja |
| 75’ | Agustin Palavecino Erik Lira | 68’ | Jesus Medina Leonardo Flores |
| 69’ | Oscar Macias Roberto Meraz | ||
| 77’ | Roman Torres Julio Cesar Dominguez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emmanuel Ochoa | Gibrán Lajud | ||
Jorge Rodarte | Julio Cesar Dominguez | ||
Josué Díaz | Aldo Cruz | ||
Erik Lira | Roberto Meraz | ||
Andres Montano | Benja | ||
Carlos Rodríguez | Fidel Barajas | ||
Amaury Morales Rosas | Sebastián Pérez Bouquet | ||
Diego Valdez | David Rodriguez | ||
Osinachi Christian Ebere | Santiago Munoz | ||
Gabriel Fernandez | Leonardo Flores | ||
Gibrán Lajud | |||
Gibrán Lajud | |||
Nhận định Cruz Azul vs Atletico de San Luis
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cruz Azul
Thành tích gần đây Atletico de San Luis
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 11 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 7 | 4 | 0 | 12 | 25 | T T T T H | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 8 | 24 | T B B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 5 | 21 | T B T T H | |
| 5 | 11 | 5 | 5 | 1 | 8 | 20 | T H B T H | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 17 | T B T B H | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 5 | 16 | B B T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 4 | 14 | B B T B H | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | B T B B T | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 1 | 12 | H H B B T | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -2 | 11 | B B T B H | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B T T B H | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | B B B B H | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -7 | 10 | T H T B T | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -7 | 10 | B T T B B | |
| 17 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | T B H B B | |
| 18 | 11 | 1 | 2 | 8 | -17 | 5 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
