Thẻ vàng cho Christian Cardoso.
Ruan 5 | |
Alan Minda (Kiến tạo: Mateo Cassierra) 12 | |
(Pen) Maycon Barberan 32 | |
N. Villarreal (Thay: Kauã Moraes) 40 | |
Neyser Villarreal (Thay: Kaua Moraes) 40 | |
Alan Franco 45+2' | |
Christian Cardoso 56 |
Đang cập nhậtDiễn biến Cruzeiro vs Atletico MG
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alan Franco.
Kaua Moraes rời sân và được thay thế bởi Neyser Villarreal.
V À A A O O O - Maycon Barberan từ Atletico MG thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Mateo Cassierra đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alan Minda đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ruan.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Cruzeiro vs Atletico MG


Đội hình xuất phát Cruzeiro vs Atletico MG
Cruzeiro (4-2-3-1): Otavio Costa (81), Kaua Moraes (2), Fabricio Bruno (15), Jonathan (34), Kaiki (6), Gerson (11), Lucas Romero (29), Keny Arroyo (99), Matheus Pereira (10), Christian (88), Kaio Jorge (19)
Atletico MG (3-4-2-1): Everson (22), Ruan (4), Lyanco (13), Júnior Alonso (6), Natanael (2), Alan Franco (21), Maycon Barberan (8), Renan Lodi (16), Bernard (11), Alan Minda (27), Mateo Cassierra (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Matheus Cunha | Gabriel Delfim | ||
Fagner | Kaua Pascini | ||
Lucas Villalba | Ivan Roman | ||
William | Alexsander | ||
Joao Marcelo | Igor Gomes | ||
Kenji | Reinier | ||
Matheus Henrique | Tomas Perez | ||
Lucas Silva | Ángelo Preciado | ||
Wanderson | Mateus Jose Iseppe | ||
Neiser Villareal | Gustavo Scarpa | ||
Luis Sinisterra | Caua Campos | ||
Bruno Rodrigues | Dudu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cruzeiro
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 3 | 1 | 13 | 33 | T H T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 26 | B T T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 7 | 26 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | H T B B T | |
| 5 | 14 | 7 | 2 | 5 | 5 | 23 | B B T B T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T B T B H | |
| 7 | 14 | 5 | 4 | 5 | -1 | 19 | H H T B B | |
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | -2 | 18 | H T H B T | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 0 | 17 | T T B T B | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | T H T H B | |
| 11 | 14 | 5 | 2 | 7 | -3 | 17 | T T B B B | |
| 12 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | B H H B T | |
| 13 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B H T B | |
| 14 | 14 | 4 | 4 | 6 | -6 | 16 | T B T T T | |
| 15 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | B B H H T | |
| 16 | 14 | 3 | 6 | 5 | -3 | 15 | B T B H H | |
| 17 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | H T H B H | |
| 18 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | H H B B T | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B B B T B | |
| 20 | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch