Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
L. Romero 35 | |
Lucas Daniel Romero 35 | |
John Kennedy (Kiến tạo: Jemmes) 43 | |
Matheus Henrique (Thay: Lucas Daniel Romero) 46 | |
Rene (Thay: Guilherme Arana) 46 | |
Kenji (Thay: Keny Arroyo) 56 | |
Bruno Rodrigues (Thay: Fagner) 56 | |
Luis Sinisterra (Thay: Neyser Villarreal) 57 | |
Bruno Rodrigues (Thay: Fagner) 58 | |
Luciano Acosta (Thay: Yeferson Soteldo) 67 | |
German Cano (Thay: John Kennedy) 74 | |
Samuel Xavier (Thay: Jefferson Savarino) 74 | |
Matheus Pereira 75 | |
Hercules (Thay: Facundo Bernal) 75 | |
Julian Millan 82 | |
Samuel Xavier 86 | |
Fabricio Bruno 87 | |
Chico (Thay: Christian Cardoso) 89 |
Thống kê trận đấu Cruzeiro vs Fluminense


Diễn biến Cruzeiro vs Fluminense
Christian Cardoso rời sân và được thay thế bởi Chico.
Thẻ vàng cho Fabricio Bruno.
Thẻ vàng cho Samuel Xavier.
Thẻ vàng cho Julian Millan.
V À A A O O O - Matheus Pereira đã ghi bàn!
Facundo Bernal rời sân và được thay thế bởi Hercules.
Jefferson Savarino rời sân và được thay thế bởi Samuel Xavier.
John Kennedy rời sân và được thay thế bởi German Cano.
Yeferson Soteldo đang rời sân và được thay thế bởi Luciano Acosta.
Fagner rời sân và được thay thế bởi Bruno Rodrigues.
Keny Arroyo rời sân và được thay thế bởi Kenji.
Neyser Villarreal rời sân và được thay thế bởi Luis Sinisterra.
Keny Arroyo rời sân và được thay thế bởi Kenji.
Fagner rời sân và được thay thế bởi Bruno Rodrigues.
Guilherme Arana rời sân và được thay thế bởi Rene.
Lucas Daniel Romero rời sân và được thay thế bởi Matheus Henrique.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jemmes đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - John Kennedy đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Cruzeiro vs Fluminense
Cruzeiro (4-2-3-1): Otavio Costa (81), Fagner (23), Fabricio Bruno (15), Jonathan (34), Kaiki (6), Lucas Romero (29), Gerson (11), Keny Arroyo (99), Matheus Pereira (10), Christian (88), Neiser Villareal (22)
Fluminense (4-4-2): Fábio (1), Guga (23), Jemmes (3), Julian Millan (29), Guilherme Arana (13), Kevin Serna (90), Facundo Bernal (5), Matheus Martinelli (8), Yeferson Soteldo (7), John Kennedy (9), Jefferson Savarino (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Lucas Daniel Romero Matheus Henrique | 46’ | Guilherme Arana Rene |
| 56’ | Keny Arroyo Kenji | 67’ | Yeferson Soteldo Luciano Acosta |
| 56’ | Fagner Bruno Rodrigues | 74’ | John Kennedy German Cano |
| 57’ | Neyser Villarreal Luis Sinisterra | 74’ | Jefferson Savarino Samuel Xavier |
| 89’ | Christian Cardoso Chico | 75’ | Facundo Bernal Hercules |
| Cầu thủ dự bị | |||
Chico | Keven Samuel | ||
Kenji | Otavio | ||
Luis Sinisterra | Davi Schuindt | ||
Wanderson | Hercules | ||
Marquinhos | Wesley Nata | ||
Bruno Rodrigues | Luciano Acosta | ||
Matheus Henrique | Riquelme Felipe | ||
Lucas Silva | Igor Rabello | ||
Joao Marcelo | German Cano | ||
Lucas Villalba | Rene | ||
Kaua Moraes | Samuel Xavier | ||
Matheus Cunha | Vitor Eudes | ||
Nhận định Cruzeiro vs Fluminense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cruzeiro
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | T T T T H | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | -3 | 30 | T H T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | T T T H H | |
| 10 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 7 | 6 | 8 | -3 | 27 | T B B H B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
