Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Cukaricki hôm nay 24-02-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 24/2

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

3 : 0

Cukaricki

Cukaricki

Hiệp một: 2-0
T7, 22:00 24/02/2024
Vòng 22 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Guelor Kanga
9
Cherif Ndiaye
36
(Pen) Osman Bukari
75

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Cukaricki

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Cukaricki
Cukaricki
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
11/11 - 2022
18/02 - 2023
16/09 - 2023
24/02 - 2024
16/08 - 2024
22/12 - 2024
05/12 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025
17/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2721336066T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2718272256T B B B T
3VojvodinaVojvodina2717462255T B B T T
4Novi PazarNovi Pazar271377446T T T T H
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo2713681045B H T H T
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica279810135H T H H H
7CukarickiCukaricki279810-235B H T B H
8OFK BeogradOFK Beograd269710-134T B H T H
9Radnicki NisRadnicki Nis279612-233T T T H B
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 1923278910-533H H B H B
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd279513-1632T B H T B
12TSC Backa TopolaTSC Backa Topola277911-830T H B H B
13JavorJavor277911-1030B H B T H
14Mladost LucaniMladost Lucani276912-2527B H B B B
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica274914-1721B H H B T
16NapredakNapredak262717-3313B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow