Thứ Năm, 19/03/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Mladost Lucani hôm nay 09-12-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 09/12

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

3 : 1

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 09/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Aleksandar Katai
8
Uros Sremcevic
10
Jovan Mijatovic
68
In-Beom Hwang
89

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Mladost Lucani

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Mladost Lucani
Mladost Lucani
11 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
15 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
21/11 - 2021
25/07 - 2022
06/11 - 2022
11/08 - 2023
09/12 - 2023
Giao hữu
28/06 - 2024
VĐQG Serbia
28/07 - 2024
30/11 - 2024
25/05 - 2025
16/08 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
15/03 - 2026
10/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2721336066T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2718272256T B B B T
3VojvodinaVojvodina2717462255T B B T T
4Novi PazarNovi Pazar271377446T T T T H
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo2713681045B H T H T
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica279810135H T H H H
7OFK BeogradOFK Beograd279810-135B H T H H
8CukarickiCukaricki279810-235B H T B H
9Radnicki NisRadnicki Nis279612-233T T T H B
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 1923278910-533H H B H B
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd279513-1632T B H T B
12TSC Backa TopolaTSC Backa Topola277911-830T H B H B
13JavorJavor277911-1030B H B T H
14Mladost LucaniMladost Lucani276912-2527B H B B B
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica274914-1721B H H B T
16NapredakNapredak272817-3314B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow