Thứ Bảy, 07/11/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Mladost Lucani hôm nay 09-12-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 09/12

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

3 : 1

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 09/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Aleksandar Katai
8
Uros Sremcevic
10
Jovan Mijatovic
68
In-Beom Hwang
89

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Mladost Lucani

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Mladost Lucani
Mladost Lucani
11 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
15 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 15

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
21/11 - 2021
25/07 - 2022
06/11 - 2022
11/08 - 2023
09/12 - 2023
Giao hữu
28/06 - 2024
VĐQG Serbia
28/07 - 2024
30/11 - 2024
25/05 - 2025
16/08 - 2025
20/12 - 2025
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa Conference League
VĐQG Serbia
31/10 - 2026
25/10 - 2026
Europa Conference League
22/10 - 2026
VĐQG Serbia
18/10 - 2026
Europa Conference League
15/10 - 2026
VĐQG Serbia
11/10 - 2026
21/09 - 2026
18/09 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
24/10 - 2026
18/10 - 2026
13/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1413103140T T T T T
2VojvodinaVojvodina1410221832H T T H T
3Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo138231026T T T T T
4FK Radnicki 1923FK Radnicki 192314725523B B T B T
5FK IMT BeogradFK IMT Beograd14644622H T T B H
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica14554120H B T B T
7CukarickiCukaricki14545-119B H T T H
8Mladost LucaniMladost Lucani14464-718T H B H B
9Partizan BeogradPartizan Beograd14527017T B B T T
10Novi PazarNovi Pazar14446-316H B B T B
11OFK BeogradOFK Beograd14257-1111B H H B B
12Macva SabacMacva Sabac14248-1410B H H B B
13Radnicki NisRadnicki Nis13229-148B B B B B
14FK ZemunFK Zemun141310-216H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow