Thứ Năm, 30/04/2026
Christian Benteke
32'
Fraizer Campbell
57'
Yannick Bolasie
81'
Ciaran Clark
82'
Andreas Weimann
90'

Thống kê trận đấu Crystal Palace vs Aston Villa

số liệu thống kê
Crystal Palace
Crystal Palace
Aston Villa
Aston Villa
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
16 Pham lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
16/05 - 2021
27/11 - 2021
15/05 - 2022
20/08 - 2022
04/03 - 2023
16/09 - 2023
19/05 - 2024
Carabao Cup
31/10 - 2024
Premier League
23/11 - 2024
26/02 - 2025
Cúp FA
26/04 - 2025
Premier League
01/09 - 2025
08/01 - 2026

Thành tích gần đây Crystal Palace

Premier League
25/04 - 2026
21/04 - 2026
Europa Conference League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa Conference League
10/04 - 2026
20/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
Premier League
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
Premier League
06/03 - 2026
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Aston Villa

Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa League
10/04 - 2026
Premier League
22/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow