Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Crystal Palace vs Burnley hôm nay 29-04-2017

Giải Premier League - Th 7, 29/4

Kết thúc
T7, 23:30 29/04/2017
- Premier League
Selhurst Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ashley Barnes (Kiến tạo: Stephen Ward)
7
Ashley Barnes (Kiến tạo: Stephen Ward)
8
Christian Benteke
43
Wilfried Zaha
50
Andre Gray (Kiến tạo: George Boyd)
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/10 - 2012
12/01 - 2013
Premier League
13/09 - 2014
17/01 - 2015
05/11 - 2016
29/04 - 2017
10/09 - 2017
13/01 - 2018
01/12 - 2018
02/03 - 2019
30/11 - 2019
30/06 - 2020
24/11 - 2020
13/02 - 2021
20/11 - 2021
26/02 - 2022
04/11 - 2023
24/02 - 2024
04/12 - 2025
12/02 - 2026

Thành tích gần đây Crystal Palace

Premier League
25/04 - 2026
21/04 - 2026
Europa Conference League
17/04 - 2026
Premier League
12/04 - 2026
Europa Conference League
10/04 - 2026
20/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
Premier League
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
Premier League
06/03 - 2026
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow