Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả CS Mioveni vs Concordia Chiajna hôm nay 28-10-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 28/10

Kết thúc

CS Mioveni

CS Mioveni

1 : 1

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 0-1
T7, 15:00 28/10/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Ispas
9
Ion Cararus
62

Thống kê trận đấu CS Mioveni vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
CS Mioveni
CS Mioveni
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
28/10 - 2023

Thành tích gần đây CS Mioveni

Giao hữu
24/07 - 2024
Hạng 2 Romania
16/03 - 2024
11/03 - 2024
03/03 - 2024
24/02 - 2024
Giao hữu
17/02 - 2024
13/02 - 2024
07/02 - 2024
03/02 - 2024
24/01 - 2024

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
08/08 - 2026
01/08 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina76101119T T H T T
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara75201017T T T H T
3Popesti LeordeniPopesti Leordeni7430615H T H T T
4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna7502515T B T B T
5CSM ResitaCSM Resita6501415T T B T T
6Chindia TargovisteChindia Targoviste7403812T B T B T
7CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita7403312B B T T B
8FC BacauFC Bacau63211011B T H H T
9Cetatea SuceavaCetatea Suceava7322411T B H H T
10Metalul BuzauMetalul Buzau7322111T B B H T
11CS AfumatiCS Afumati7322-211B H T T H
12FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea723249H H T B T
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7223-28T T B B H
14ASA Targu MuresASA Targu Mures7223-48H T B T H
15Ramnicu ValceaRamnicu Valcea7223-48B H T B B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar7133-66B H T H B
17CSL StefanestiCSL Stefanesti7205-86B T B B B
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia711504B B B T B
19CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare7043-54B H B H H
20CSC DumbravitaCSC Dumbravita7034-93H H B B B
21CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti7106-173B T B B B
22Steaua BucurestiSteaua Bucuresti7025-92B H B H B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow