Chủ Nhật, 20/09/2026

Trực tiếp kết quả CS Mioveni vs Steaua Bucuresti hôm nay 11-03-2024

Giải Hạng 2 Romania - Th 2, 11/3

Kết thúc

CS Mioveni

CS Mioveni

2 : 0

Steaua Bucuresti

Steaua Bucuresti

Hiệp một: 0-0
T2, 22:00 11/03/2024
Vòng 18 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihai Andrei Panait
60
Ion Cararus
75

Thống kê trận đấu CS Mioveni vs Steaua Bucuresti

số liệu thống kê
CS Mioveni
CS Mioveni
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
11/03 - 2024

Thành tích gần đây CS Mioveni

Giao hữu
24/07 - 2024
Hạng 2 Romania
16/03 - 2024
11/03 - 2024
03/03 - 2024
24/02 - 2024
Giao hữu
17/02 - 2024
13/02 - 2024
07/02 - 2024
03/02 - 2024
24/01 - 2024

Thành tích gần đây Steaua Bucuresti

Hạng 2 Romania
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina87101222T H T T T
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara86201120T T H T T
3FC BacauFC Bacau84311115H H T T H
4Chindia TargovisteChindia Targoviste8503915B T B T T
5Popesti LeordeniPopesti Leordeni8431515T H T T B
6Concordia ChiajnaConcordia Chiajna8503415B T B T B
7CSM ResitaCSM Resita7502315T B T T B
8Metalul BuzauMetalul Buzau8422214B B H T T
9CS AfumatiCS Afumati8422014H T T H T
10Cetatea SuceavaCetatea Suceava8332412B H H T H
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita8404212B T T B B
12FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti8323-111T B B H T
13FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea723249H H T B T
14ASA Targu MuresASA Targu Mures7223-48H T B T H
15Ramnicu ValceaRamnicu Valcea7223-48B H T B B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar8134-76H T H B B
17CSL StefanestiCSL Stefanesti8206-96T B B B B
18Steaua BucurestiSteaua Bucuresti8125-85H B H B T
19FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8116-14B B T B B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare8044-74H B H H B
21CSC DumbravitaCSC Dumbravita7034-93H H B B B
22CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti7106-173B T B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow