Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả CS Tunari vs Concordia Chiajna hôm nay 11-11-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 11/11

Kết thúc

CS Tunari

CS Tunari

1 : 1

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 0-1
T7, 16:00 11/11/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dorin Codrea
5
Mirko Ivanovski
52

Thống kê trận đấu CS Tunari vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
CS Tunari
CS Tunari
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Romania
08/09 - 2021
Giao hữu
29/07 - 2023
Hạng 2 Romania
11/11 - 2023
18/10 - 2025

Thành tích gần đây CS Tunari

Hạng 2 Romania
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
18/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Cúp quốc gia Romania
29/10 - 2026
Hạng 2 Romania
19/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara118301327T T H T T
2CSM SlatinaCSM Slatina11812925T T B T B
3Chindia TargovisteChindia Targoviste118031324T T T T T
4Popesti LeordeniPopesti Leordeni117311124T B T T T
5Cetatea SuceavaCetatea Suceava116321021T H T T T
6Metalul BuzauMetalul Buzau11632621T T T H T
7CSM ResitaCSM Resita11704321B T T B B
8Concordia ChiajnaConcordia Chiajna11614819T B B T H
9FC BacauFC Bacau115331218T H B T B
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea11533818T B T T T
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita11605118B B T B T
12CS AfumatiCS Afumati11524017H T T B B
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti11434-215H T B H T
14ASA Targu MuresASA Targu Mures11326-711H T B B B
15Ramnicu ValceaRamnicu Valcea11326-711B T B B B
16Steaua BucurestiSteaua Bucuresti11245-610B T H H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar11236-129B B B B T
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia11227-18B B T B H
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti11218-167B B H T B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare11065-86H B H H B
21CSL StefanestiCSL Stefanesti11209-196B B B B B
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita11038-163B B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow