Thứ Năm, 05/03/2026

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs CFR Cluj hôm nay 05-03-2026

Giải Cúp quốc gia Romania - Th 5, 05/3

Đang diễn ra

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

1 : 1

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 0-0
T5, 01:30 05/03/2026
Vòng tứ kết - Cúp quốc gia Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Adrian Rus
32
Damjan Djokovic
32
Adrian Paun
33
Andrei Cordea
50
Steven Nsimba (Thay: Monday Etim)
67
Alexandru Cicaldau (Thay: Tudor Baluta)
67
Carlos Mora
69
Islam Slimani (Thay: Damjan Djokovic)
78
Tidiane Keita (Thay: Karlo Muhar)
78
Meriton Korenica (Thay: Adrian Paun)
78
Stefan Baiaram
84
Florin Stefan (Thay: Nicusor Bancu)
86
Alexandru Cretu (Thay: Anzor Mekvabishvili)
86
Andrei Cordea
90
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến CS Universitatea Craiova vs CFR Cluj

Tất cả (20)
91'

Chúng ta đang chờ đợi thời gian bù giờ.

90' V À A A O O O - Andrei Cordea ghi bàn!

V À A A O O O - Andrei Cordea ghi bàn!

86'

Anzor Mekvabishvili rời sân và được thay thế bởi Alexandru Cretu.

86'

Nicusor Bancu rời sân và được thay thế bởi Florin Stefan.

84' Thẻ vàng cho Stefan Baiaram.

Thẻ vàng cho Stefan Baiaram.

78'

Adrian Paun rời sân và được thay thế bởi Meriton Korenica.

78'

Karlo Muhar rời sân và được thay thế bởi Tidiane Keita.

78'

Damjan Djokovic rời sân và được thay thế bởi Islam Slimani.

69' V À A A O O O - Carlos Mora đã ghi bàn!

V À A A O O O - Carlos Mora đã ghi bàn!

69' V À A A A O O O Universitatea Craiova ghi bàn.

V À A A A O O O Universitatea Craiova ghi bàn.

67'

Tudor Baluta rời sân và được thay thế bởi Alexandru Cicaldau.

67'

Monday Etim rời sân và được thay thế bởi Steven Nsimba.

50' Thẻ vàng cho Andrei Cordea.

Thẻ vàng cho Andrei Cordea.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' Thẻ vàng cho Adrian Paun.

Thẻ vàng cho Adrian Paun.

32' Thẻ vàng cho Damjan Djokovic.

Thẻ vàng cho Damjan Djokovic.

32' Thẻ vàng cho Adrian Rus.

Thẻ vàng cho Adrian Rus.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Stadionul Ion Oblemenco, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs CFR Cluj

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj
CFR Cluj
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 2
0 Việt vị 5
13 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs CFR Cluj

CS Universitatea Craiova: Pavlo Isenko (77)

CFR Cluj: Mihai Popa (71)

Thay người
67’
Tudor Baluta
Alexandru Cicâldău
78’
Karlo Muhar
Tidiane Keita
67’
Monday Etim
Steven Nsimba
78’
Adrian Paun
Meriton Korenica
86’
Anzor Mekvabishvili
Alexandru Cretu
78’
Damjan Djokovic
Islam Slimani
86’
Nicusor Bancu
Florin Stefan
Cầu thủ dự bị
Silviu Lung
Octavian Valceanu
Vasile Mogoș
Marian Huja
Alexandru Cretu
Kun
Florin Stefan
Tidiane Keita
Alexandru Cicâldău
Zvan Gligor
Steven Nsimba
Alin Razvan Fica
Denys Muntean
Ciprian Deac
Barbu
Meriton Korenica
Juraj Badelj
Islam Slimani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
21/09 - 2021
Cúp quốc gia Romania
24/09 - 2021
VĐQG Romania
06/02 - 2022
12/09 - 2022
12/02 - 2023
29/07 - 2024
02/12 - 2024
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
04/08 - 2025
08/12 - 2025

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
25/01 - 2026

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
11/02 - 2026
VĐQG Romania
08/02 - 2026
04/02 - 2026
26/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Romania

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CFR ClujCFR Cluj110043
2FC Rapid 1923FC Rapid 1923110043
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges110013
4FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti1001-10
5CSC DumbravitaCSC Dumbravita1001-40
6CSM SlatinaCSM Slatina1001-40
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova110033
2FCSBFCSB110023
3Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti101001
4UTA AradUTA Arad101001
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita1001-20
6CS Sanatatea Servicii Publice ClujCS Sanatatea Servicii Publice Cluj1001-30
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj110013
2Otelul GalatiOtelul Galati101001H
3Sporting LiestiSporting Liesti101001H
4Miercurea CiucMiercurea Ciuc101001
5Sepsi OSKSepsi OSK101001
6Metalul BuzauMetalul Buzau1001-10
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti110023
2HermannstadtHermannstadt110013
3BotosaniBotosani101001
4FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta101001
5Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1001-10
6CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-20
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow