Dan Nistor (Kiến tạo: Andrei Ivan) 11 | |
Jovan Markovic 14 | |
Nicusor Bancu (Kiến tạo: Andrei Ivan) 23 | |
Thibault Moulin 49 | |
Florin Achim 52 | |
(Pen) Lyes Houri 53 | |
Denis Ventura 55 | |
Ante Roguljic 64 | |
(og) Denis Ventura 71 | |
Juan Bautista Cascini 86 | |
Ante Roguljic 90 |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs FC Academica Clinceni
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

FC Academica Clinceni
60 Kiểm soát bóng 40
12 Sút trúng đích 6
14 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 8
12 Ném biên 15
14 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 0
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs FC Academica Clinceni
CS Universitatea Craiova (4-3-3): Mirko Pigliacelli (13), Vladimir Screciu (6), Mihai Capatina (33), Stefan Vladoiu (18), Valerica Gaman (25), Marius Marcel Constantin (23), Nicusor Bancu (11), Dan Nistor (16), Alexandru Cretu (14), Lyes Houri (15), Elvir Koljic (19), Gustavo (22), Jovan Markovic (20), Andrei Ivan (9)
FC Academica Clinceni (4-2-3-1): Stefan Dobre (1), Florin Achim (3), Denis Ventura (19), Amir Bilali (4), Paul Pirvulescu (22), Thibault Moulin (7), Juan Bautista Cascini (28), Floriano Vanzo (10), Asen Chandarov (8), William (20), Michael Omoh (92)

CS Universitatea Craiova
4-3-3
13
Mirko Pigliacelli
6
Vladimir Screciu
19
Elvir Koljic
33
Mihai Capatina
18
Stefan Vladoiu
25
Valerica Gaman
23
Marius Marcel Constantin
11
Nicusor Bancu
16
Dan Nistor
14
Alexandru Cretu
15
Lyes Houri
22
Gustavo
20
Jovan Markovic
9
Andrei Ivan
92
Michael Omoh
20
William
8
Asen Chandarov
10
Floriano Vanzo
28
Juan Bautista Cascini
7
Thibault Moulin
22
Paul Pirvulescu
4
Amir Bilali
19
Denis Ventura
3
Florin Achim
1
Stefan Dobre

FC Academica Clinceni
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Alexandru Cretu Ante Roguljic | 60’ | Paul Pirvulescu Georgi Pashov |
| 46’ | Jovan Markovic Stefan Baiaram | 75’ | William Robert Ion |
| 46’ | Gustavo George Cimpanu | 75’ | Floriano Vanzo Donatas Kazlauskas |
| 62’ | Marius Marcel Constantin Mihai Balasa | 85’ | Asen Chandarov Marius Cioiu |
| 80’ | Andrei Ivan Antoni Ivanov | 85’ | Michael Omoh Valentin Dumitrache |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Lazar | Marius Cioiu | ||
Bogdan Vatajelu | Razvan Patriche | ||
Alexandru Mateiu | Andrei Ureche | ||
Ante Roguljic | Steven Rick Ruben Goma | ||
Matteo Fedele | Valentin Dumitrache | ||
Stefan Baiaram | Robert Ion | ||
George Cimpanu | Georgi Pashov | ||
Antoni Ivanov | Apostolos Vellios | ||
Mihai Balasa | Donatas Kazlauskas | ||
Nhận định CS Universitatea Craiova vs FC Academica Clinceni
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Academica Clinceni
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 21 | 50 | T T B T H | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | B T T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 10 | 3 | 17 | 49 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 13 | 4 | 9 | 8 | 43 | T T B B T | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 14 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 10 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 11 | 8 | 7 | 4 | 41 | T T T T T | |
| 8 | 26 | 11 | 7 | 8 | 6 | 40 | B B T T T | |
| 9 | 26 | 10 | 8 | 8 | -4 | 38 | T B T B B | |
| 10 | 26 | 10 | 7 | 9 | 12 | 37 | B T H B B | |
| 11 | 26 | 9 | 7 | 10 | 3 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 26 | 5 | 10 | 11 | -8 | 25 | H B B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -27 | 25 | T B B T T | |
| 14 | 26 | 7 | 3 | 16 | -14 | 24 | B B B B T | |
| 15 | 26 | 3 | 8 | 15 | -23 | 17 | H B T B B | |
| 16 | 26 | 2 | 5 | 19 | -36 | 11 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
