Marius Stefanescu 66 | |
Adnan Aganovic 84 | |
Nicusor Bancu 86 |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs Sepsi OSK
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

Sepsi OSK
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 3
37 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Romania
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
