Thứ Năm, 06/08/2026

Trực tiếp kết quả CSC Dumbravita vs ASU Politehnica Timisoara hôm nay 25-02-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 25/2

Kết thúc

CSC Dumbravita

CSC Dumbravita

3 : 1

ASU Politehnica Timisoara

ASU Politehnica Timisoara

Hiệp một: 3-0
T7, 16:00 25/02/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vlad Gisa
19
(Pen) Calin Toma
40
Calin Toma
44
Cosmin Birnoi
68
(Pen) Cosmin Birnoi
68

Thống kê trận đấu CSC Dumbravita vs ASU Politehnica Timisoara

số liệu thống kê
CSC Dumbravita
CSC Dumbravita
ASU Politehnica Timisoara
ASU Politehnica Timisoara
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
Giao hữu

Thành tích gần đây CSC Dumbravita

Hạng 2 Romania
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
18/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây ASU Politehnica Timisoara

Hạng 2 Romania
Giao hữu
22/07 - 2026
Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC BacauFC Bacau110033T
2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna110023T
3CS AfumatiCS Afumati110013T
4CSM ResitaCSM Resita110013T
5CSM SlatinaCSM Slatina110013T
6CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita110013T
7ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara110013T
8CSC DumbravitaCSC Dumbravita101001H
9CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare101001H
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea101001H
11FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia101001H
12Popesti LeordeniPopesti Leordeni101001H
13Ramnicu ValceaRamnicu Valcea101001H
14FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101001H
15Metalul BuzauMetalul Buzau101001H
16ASA Targu MuresASA Targu Mures1001-10B
17CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-10B
18Comunal SelimbarComunal Selimbar1001-10B
19HermannstadtHermannstadt000000
20Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1001-10B
21Chindia TargovisteChindia Targoviste1001-10B
22Cetatea SuceavaCetatea Suceava1001-20B
23CSL StefanestiCSL Stefanesti1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow