Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả CSC Dumbravita vs FC Metaloglobus Bucuresti hôm nay 30-09-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 30/9

Kết thúc

CSC Dumbravita

CSC Dumbravita

1 : 1

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

Hiệp một: 0-0
T7, 15:00 30/09/2023
Vòng 8 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Voicu
52
Mykhaylo Plokhotnyuk
90+1'

Thống kê trận đấu CSC Dumbravita vs FC Metaloglobus Bucuresti

số liệu thống kê
CSC Dumbravita
CSC Dumbravita
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây CSC Dumbravita

Hạng 2 Romania
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
22/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara118301327T T H T T
2CSM SlatinaCSM Slatina11812925T T B T B
3Chindia TargovisteChindia Targoviste118031324T T T T T
4Popesti LeordeniPopesti Leordeni117311124T B T T T
5Cetatea SuceavaCetatea Suceava116321021T H T T T
6Metalul BuzauMetalul Buzau11632621T T T H T
7CSM ResitaCSM Resita11704321B T T B B
8Concordia ChiajnaConcordia Chiajna11614819T B B T H
9FC BacauFC Bacau115331218T H B T B
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea11533818T B T T T
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita11605118B B T B T
12CS AfumatiCS Afumati11524017H T T B B
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti10334-412B H T B H
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea10325-511B B T B B
15ASA Targu MuresASA Targu Mures11326-711H T B B B
16Steaua BucurestiSteaua Bucuresti11245-610B T H H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar11236-129B B B B T
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia11227-18B B T B H
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti11218-167B B H T B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare11065-86H B H H B
21CSL StefanestiCSL Stefanesti11209-196B B B B B
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita11038-163B B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow