Darwin Machis rời sân và được thay thế bởi Jhon Murillo.
(og) Josen Escobar 12 | |
Jorge Valencia (Kiến tạo: Tomas Angel) 25 | |
Marlon Torres 45+3' | |
Jose Luis Marrufo 54 | |
Jhon Murillo (Thay: Darwin Machis) 63 |
Đang cập nhậtDiễn biến CSD Macara vs America de Cali
Thẻ vàng cho Jose Luis Marrufo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marlon Torres.
Tomas Angel đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jorge Valencia đã ghi bàn!
G O O O O A A A L - Josen Escobar đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ từ America de Cali đã ghi bàn phản lưới nhà!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu CSD Macara vs America de Cali

Đội hình xuất phát CSD Macara vs America de Cali
CSD Macara (4-2-3-1): Rodrigo Rodriguez (1), Jean Estacio (5), Santiago Etchebarne (21), Jose Luis Marrufo (14), Luis Ayala (13), Jose Cazares (16), Matias Miranda (10), Federico Paz (7), Gaston Blanc (8), Mateo Viera (20), Franco Posse (9)
America de Cali (4-4-2): Jean (1), Mateo Castillo (13), Marlon Torres (2), Andres Mosquera (4), Omar Bertel (30), Tomas Angel (21), Rafael Carrascal (15), Josen Escobar (5), Darwin Machís (11), Daniel Valencia (9), Yeison Guzman (10)

| Cầu thủ dự bị | |||
Darwin Cuero | Jorge Soto | ||
Martin Tello | John Murillo | ||
Tommy Chamba | Carlos Sierra | ||
Marlon Medranda | Jose Cavadia | ||
Carlos Caicedo | Cristian Tovar | ||
Jose Jordano Zambrano | Luis Mina | ||
Luca Ferro | Joel Sebastian Romero | ||
Jose Klinger | Marcos Mina | ||
Jairo Jimenez | Kevin Angulo | ||
Juan Espinoza | Dany Rosero | ||
Jordan Mohor | Adrian Ramos | ||
Jeison Chala | Dylan Borrero | ||
Nhận định CSD Macara vs America de Cali
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
