Franco Posse 1 | |
German Rivero 14 | |
M. Klimowicz (Thay: G. Rivero) 46 | |
Gian Nardelli 52 | |
M. Piedra (Thay: L. Mancinelli) 55 | |
J. Estacio (Thay: M. Tello) 64 | |
J. Mohor (Thay: J. Klinger) 64 | |
Juan Espinoza (Thay: D. Bolaños) 69 | |
R. Ibarra (Thay: M. Maccari) 69 | |
M. Díaz (Thay: A. López) 69 | |
J. Mejia (Thay: D. González) 78 | |
Franco Posse 79 | |
L. Ferro (Thay: F. Posse) 81 | |
J. Chalá (Thay: A. Campana) 81 | |
Jordan Mohor 82 |
Thống kê trận đấu CSD Macara vs Deportivo Cuenca
số liệu thống kê
CSD Macara

Deportivo Cuenca
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
10 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch