Tomson Minda 12 | |
Martin Tello 16 | |
A. Campana (Thay: J. Klinger) 46 | |
Jefferson Caicedo (Thay: T. Minda) 66 | |
B. Corozo (Thay: N. Dávila) 66 | |
J. Estacio (Thay: M. Miranda) 67 | |
J. Mohor (Thay: L. Ayala) 67 | |
Franco Posse 68 | |
E. Caicedo (Thay: R. Carrillo) 77 | |
C. Angulo (Thay: R. Ibarra) 77 | |
C. Caicedo (Thay: M. Tello) 79 | |
R. Biojó (Thay: J. Hernández) 85 | |
L. Ferro (Thay: F. Posse) 85 |
Thống kê trận đấu CSD Macara vs Mushuc Runa
số liệu thống kê
CSD Macara

Mushuc Runa
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Mushuc Runa
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch