Luis Fabian Mina (Kiến tạo: Janpol Morales) 11 | |
Janpol Morales 23 | |
Gustavo Cortez 27 | |
Aron Rodriguez (Kiến tạo: Ismael Diaz) 33 | |
Brando Villacis 35 | |
Pablo Mancilla 54 | |
Loor Layan (Thay: Gustavo Cortez) 63 | |
Johao Chavez (Thay: Cristopher Angulo) 64 | |
Brando Villacis 65 | |
Marcos Olmedo 65 | |
Yuber Mosquera 68 | |
Jhomil Delgado (Thay: Janpol Morales) 70 | |
Alvaro Cazula (Thay: Facundo Rodriguez) 71 | |
Anderson Ordonez (Kiến tạo: Facundo Martinez) 78 | |
Willian Cevallos (Thay: Janus Vivar) 79 | |
Jose Carabali (Thay: Aron Rodriguez) 80 | |
Gregori Anangono 86 | |
Jose Caicedo (Thay: Pablo Mancilla) 90 | |
Freddy Mina (Thay: Jose Hernandez) 90 |
Thống kê trận đấu CSD Macara vs Universidad Catolica
số liệu thống kê
CSD Macara

Universidad Catolica
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
8 Ném biên 4
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 2 | 4 | 40 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 30 | 14 | 9 | 7 | 24 | 51 | T H H T T | |
| 3 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B T | |
| 4 | 30 | 14 | 8 | 8 | 5 | 50 | T T H H H | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 7 | 46 | T B H T H | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 7 | 44 | T B T H H | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | -1 | 41 | T B H T B | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | B B T H B | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | -3 | 39 | T T B B T | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | B T H T B | |
| 11 | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 38 | H T H H B | |
| 12 | 30 | 10 | 6 | 14 | -12 | 36 | H B T B H | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | -11 | 33 | B B B T B | |
| 14 | 30 | 10 | 2 | 18 | -14 | 32 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | -12 | 28 | B B T B H | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | -25 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch