Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 II vs Dunav Ruse hôm nay 11-12-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 11/12

Kết thúc

CSKA 1948 II

CSKA 1948 II

3 : 0

Dunav Ruse

Dunav Ruse

Hiệp một: 1-0
T2, 19:00 11/12/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rosen Bozhinov
16
Kalin Georgiev
53
Kristiyan Boychev
57
Martin Atanasov
84

Thống kê trận đấu CSKA 1948 II vs Dunav Ruse

số liệu thống kê
CSKA 1948 II
CSKA 1948 II
Dunav Ruse
Dunav Ruse
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
30/10 - 2022
26/05 - 2023
29/07 - 2023
11/12 - 2023
19/10 - 2024
18/04 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948 II

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
20/05 - 2025
12/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Dunav Ruse

Hạng 2 Bulgaria
26/04 - 2026
17/04 - 2026
13/04 - 2026
H1: 0-0
04/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2818823562H H H H B
2FratriaFratria2816842756H T T H H
3YantraYantra2815941754H T T H T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2915682151B H B T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2914782249B T T T H
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2810126942H B T H T
7EtarEtar2810108-340T H H T T
8HebarHebar2810612-936H T H B B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2881010-134T H B H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa288911-1233H T T H T
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
13Minyor PernikMinyor Pernik287912-730B B B B T
14Spartak PlevenSpartak Pleven297814-1029H H T H B
15Sportist SvogeSportist Svoge287714-1928B H B B T
16SevlievoSevlievo287516-2026B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich283718-3316B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow