Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả CSM Resita vs Concordia Chiajna hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 23/9

Kết thúc

CSM Resita

CSM Resita

3 : 2

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 1-1
T7, 15:00 23/09/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrei Burlacu
14
Florin Moise Romario
38
Adrian Balan
72
Alin Dudea
90+2'
Sergiu Rimovecz
90+7'
Florin Achim
90+10'

Thống kê trận đấu CSM Resita vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
CSM Resita
CSM Resita
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
23/09 - 2023
28/09 - 2024
08/11 - 2025
18/04 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây CSM Resita

Hạng 2 Romania
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
08/08 - 2026
01/08 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina6510916T T T H T
2CSM ResitaCSM Resita6501415T T B T T
3ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara6420914H T T T H
4Popesti LeordeniPopesti Leordeni6330512T H T H T
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita6402412T B B T T
6Concordia ChiajnaConcordia Chiajna6402212T T B T B
7FC BacauFC Bacau63211011B T H H T
8CS AfumatiCS Afumati6312-210B B H T T
9Chindia TargovisteChindia Targoviste630349T T B T B
10Cetatea SuceavaCetatea Suceava622208T T B H H
11Ramnicu ValceaRamnicu Valcea622208T B H T B
12Metalul BuzauMetalul Buzau6222-18T T B B H
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti6213-27B T T B B
14ASA Targu MuresASA Targu Mures6213-47B H T B T
15FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea613216B H H T B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar6132-26H B H T H
17CSL StefanestiCSL Stefanesti6204-76T B T B B
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia611424B B B B T
19CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare6033-53B B H B H
20CSC DumbravitaCSC Dumbravita6033-73B H H B B
21CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti6105-143B B T B B
22Steaua BucurestiSteaua Bucuresti6024-62B B H B H
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow