Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả CSM Resita vs Concordia Chiajna hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 23/9

Kết thúc

CSM Resita

CSM Resita

3 : 2

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 1-1
T7, 15:00 23/09/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrei Burlacu
14
Florin Moise Romario
38
Adrian Balan
72
Alin Dudea
90+2'
Sergiu Rimovecz
90+7'
Florin Achim
90+10'

Thống kê trận đấu CSM Resita vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
CSM Resita
CSM Resita
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
23/09 - 2023
28/09 - 2024
08/11 - 2025
18/04 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây CSM Resita

Hạng 2 Romania
22/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
22/09 - 2026
15/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Cúp quốc gia Romania
29/10 - 2026
Hạng 2 Romania
19/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara118301327T T H T T
2CSM SlatinaCSM Slatina11812925T T B T B
3Chindia TargovisteChindia Targoviste118031324T T T T T
4Popesti LeordeniPopesti Leordeni117311124T B T T T
5Cetatea SuceavaCetatea Suceava116321021T H T T T
6Metalul BuzauMetalul Buzau11632621T T T H T
7CSM ResitaCSM Resita11704321B T T B B
8Concordia ChiajnaConcordia Chiajna11614819T B B T H
9FC BacauFC Bacau115331218T H B T B
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea11533818T B T T T
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita11605118B B T B T
12CS AfumatiCS Afumati11524017H T T B B
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti11434-215H T B H T
14Steaua BucurestiSteaua Bucuresti12255-611T H H T H
15ASA Targu MuresASA Targu Mures11326-711H T B B B
16Ramnicu ValceaRamnicu Valcea11326-711B T B B B
17Comunal SelimbarComunal Selimbar11236-129B B B B T
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia11227-18B B T B H
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti12228-168B H T B H
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare11065-86H B H H B
21CSL StefanestiCSL Stefanesti11209-196B B B B B
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita11038-163B B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow