Thứ Ba, 27/10/2026
Rodriguinho (Thay: Lucas Cardoso)
59
Jonathan Cafu (Thay: Joao Lucas)
59
Pablo Dyego (Thay: Muriqui)
62
Romulo (Thay: Bissoli)
62
Pablo Dyego (Thay: Muriqui)
64
Romulo (Thay: Bissoli)
64
Jean Cleber (Thay: Eduardo)
69
Gabriel Pirani
72
Gabriel Pirani (Thay: Felipe Marques)
73
Raphael (Thay: Rafael Vaz)
77
Marcinho (Thay: Kevin)
77
Vinicius (Thay: Marllon)
81
Gustavo Nescau (Thay: Andre Luis)
81
Bruno Silva
84
Andre Luis
89
Pepe (Kiến tạo: Vinicius)
90+2'

Thống kê trận đấu Cuiaba vs Avai FC

số liệu thống kê
Cuiaba
Cuiaba
Avai FC
Avai FC
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
10 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Cuiaba vs Avai FC

Cuiaba (4-1-4-1): Walter (1), Joao Lucas (2), Marllon (4), Alan Empereur (3), Igor Carius (6), Marcao (5), Lucas Cardoso (11), Rafael Gava (8), Pepe (10), Felipe Marques (7), Andre Luis (9)

Avai FC (4-2-3-1): Gledson (83), Kevin (13), Raniele (14), Rafael Vaz (4), Natanael (25), Bruno Silva (8), Lucas Ventura (5), Jose Renato (7), Muriqui (11), Eduardo (22), Bissoli (77)

Cuiaba
Cuiaba
4-1-4-1
1
Walter
2
Joao Lucas
4
Marllon
3
Alan Empereur
6
Igor Carius
5
Marcao
11
Lucas Cardoso
8
Rafael Gava
10
Pepe
7
Felipe Marques
9
Andre Luis
77
Bissoli
22
Eduardo
11
Muriqui
7
Jose Renato
5
Lucas Ventura
8
Bruno Silva
25
Natanael
4
Rafael Vaz
14
Raniele
13
Kevin
83
Gledson
Avai FC
Avai FC
4-2-3-1
Thay người
59’
Joao Lucas
Jonathan Cafu
64’
Bissoli
Romulo
59’
Lucas Cardoso
Rodriguinho
64’
Muriqui
Pablo Dyego
73’
Felipe Marques
Gabriel Cordeiro Pirani
69’
Eduardo
Jean Cleber
81’
Andre Luis
Gustavo Nescau
77’
Rafael Vaz
Raphael
81’
Marllon
Vinicius
77’
Kevin
Marcinho
Cầu thủ dự bị
Gabriel Cordeiro Pirani
Vitinho
Jonathan Cafu
Igor Bohn
Rodriguinho
Jean Cleber
Gustavo Nescau
Thales
Vinicius
Romulo
Rikelme
Raphael
Ricardo
Pablo Dyego
Juan Ojeda
Nathan
Paulao
Sarara
Daniel Guedes
Marcinho
Peruchi
Lucas Silva
Joao Carlos
Jean Pyerre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
03/07 - 2022
H1: 1-0
28/10 - 2022
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
11/04 - 2025
H1: 1-0
11/08 - 2025
H1: 2-0
21/06 - 2026
H1: 1-0
12/10 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Cuiaba

Hạng 2 Brazil
21/10 - 2026
12/10 - 2026
H1: 0-1
08/10 - 2026
04/10 - 2026
28/09 - 2026
H1: 1-0
22/09 - 2026
H1: 1-0
14/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 1-0
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Avai FC

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
19/10 - 2026
12/10 - 2026
H1: 0-1
08/10 - 2026
03/10 - 2026
H1: 0-0
27/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 0-1
15/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras3220933469H T T T T
2FlamengoFlamengo3120743667T T H T T
3CruzeiroCruzeiro3216610554T T B T T
4Athletico ParanaenseAthletico Paranaense3215981254T H T B H
5FluminenseFluminense321499951T T B B B
6Atletico MGAtletico MG311489750H T H T T
7BahiaBahia3213118550B B T B H
8Santos FCSantos FC32121010246T H B T H
9Sao PauloSao Paulo3212713143B B T T H
10RB BragantinoRB Bragantino3211813141B H T H B
11Botafogo FRBotafogo FR3210913-739B B H T B
12CoritibaCoritiba3110912-1139H B B H B
13Vasco da GamaVasco da Gama3110813-638T T H B T
14VitoriaVitoria3210814-1138B T B H H
15MirassolMirassol3291013-837T H B T H
16InternacionalInternacional3281113-435B T H B T
17CorinthiansCorinthians328915-833B B B H B
18GremioGremio3171014-1031B H H H B
19RemoRemo3251116-1626B H H H B
20Chapecoense AFChapecoense AF314918-3121H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow