Paulo Victor 35 | |
(Pen) Elton 69 | |
Elton 70 | |
Clayson 79 | |
Yuri Oliveira Lima 89 | |
Anderson Conceicao 90+1' |
Thống kê trận đấu Cuiaba vs Internacional
số liệu thống kê

Cuiaba

Internacional
49 Kiểm soát bóng 51
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Cuiaba vs Internacional
Cuiaba (4-3-3): Walter (1), Joao Lucas (2), Alan Empereur (3), Paulao (4), Uendel (6), Camilo (5), Pepe (8), Rafael Gava (7), Max Alves (11), Jenison (9), Clayson (10)
Internacional (4-2-3-1): Marcelo Lomba (12), Renzo Saravia (26), Bruno Mendez (22), Gabriel Mercado (25), Paulo Victor (23), Johnny (30), Rodrigo Dourado (13), Caio (47), Carlos Palacios (16), Patrick (88), Yuri Alberto (11)

Cuiaba
4-3-3
1
Walter
2
Joao Lucas
3
Alan Empereur
4
Paulao
6
Uendel
5
Camilo
8
Pepe
7
Rafael Gava
11
Max Alves
9
Jenison
10
Clayson
11
Yuri Alberto
88
Patrick
16
Carlos Palacios
47
Caio
13
Rodrigo Dourado
30
Johnny
23
Paulo Victor
25
Gabriel Mercado
22
Bruno Mendez
26
Renzo Saravia
12
Marcelo Lomba

Internacional
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Jenison Elton | 46’ | Caio Edenilson |
| 64’ | Max Alves Felipe Marques | 63’ | Renzo Saravia Heitor Rodrigues da Fonseca |
| 79’ | Rafael Gava Yuri Oliveira Lima | 71’ | Johnny Matheus |
| 79’ | Clayson Anderson Conceicao | 81’ | Carlos Palacios Juan Cuesta |
| 81’ | Paulo Victor Thauan Lara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marllon | Matheus | ||
Lucas Hernandez | Nicolas | ||
Uillian Correia | Juan Cuesta | ||
Yuri Oliveira Lima | Edenilson | ||
Elton | Jose Gabriel | ||
Osman | Thauan Lara | ||
Jonathan Cafu | Heitor Rodrigues da Fonseca | ||
Danilo | Kaique Rocha | ||
Felipe Marques | Emerson | ||
Anderson Conceicao | Anthoni | ||
Lucas Ramon | Vinicius Tobias | ||
Joao Carlos | |||
Nhận định Cuiaba vs Internacional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Cuiaba
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Internacional
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 8 | 3 | 26 | 56 | B T H H T | |
| 2 | 26 | 16 | 6 | 4 | 30 | 54 | T B T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T H B H | |
| 4 | 27 | 12 | 9 | 6 | 6 | 45 | T T H T B | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 8 | 43 | H H T T T | |
| 6 | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | T T B T B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | H T T B H | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | H T B B H | |
| 10 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | T H T T T | |
| 11 | 26 | 9 | 6 | 11 | 1 | 33 | H B T T B | |
| 12 | 26 | 9 | 5 | 12 | -12 | 32 | B T B B T | |
| 13 | 26 | 8 | 8 | 10 | 0 | 32 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 8 | 8 | 10 | -3 | 32 | B B B H H | |
| 15 | 26 | 7 | 7 | 12 | -7 | 28 | B B T B B | |
| 16 | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | B H H B T | |
| 17 | 26 | 7 | 7 | 12 | -12 | 28 | B B T B T | |
| 18 | 27 | 6 | 10 | 11 | -5 | 28 | H H B B T | |
| 19 | 26 | 5 | 8 | 13 | -13 | 23 | H H B B B | |
| 20 | 26 | 3 | 8 | 15 | -24 | 17 | H T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
