Thứ Năm, 30/07/2026
Robson
45+1'
Gabriel Knesowitsch
45+3'
Yamil Asad (Thay: Gabriel Knesowitsch)
46
Jordi (Thay: Cesar)
59
Mateus Criciuma (Thay: Kauan Cristtyan)
60
Tavinho (Thay: Romulo)
60
David Miguel
66
Marlon (Thay: Matheus Bianqui)
76
Vinicius Silva (Thay: Rodrigo Rodrigues)
76
Carlao (Thay: Robson)
76
Vinicius Silva
77
Cristian Jonatan Ortiz (Thay: Juninho)
84
Maykon Jesus
90+4'

Thống kê trận đấu Cuiaba vs Novorizontino

số liệu thống kê
Cuiaba
Cuiaba
Novorizontino
Novorizontino
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Cuiaba vs Novorizontino

Tất cả (17)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Maykon Jesus.

Thẻ vàng cho Maykon Jesus.

84'

Juninho rời sân và được thay thế bởi Cristian Jonatan Ortiz.

77' Thẻ vàng cho Vinicius Silva.

Thẻ vàng cho Vinicius Silva.

76'

Robson rời sân và được thay thế bởi Carlao.

76'

Rodrigo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Vinicius Silva.

76'

Matheus Bianqui rời sân và được thay thế bởi Marlon.

66' Thẻ vàng cho David Miguel.

Thẻ vàng cho David Miguel.

60'

Romulo rời sân và được thay thế bởi Tavinho.

60'

Kauan Cristtyan rời sân và được thay thế bởi Mateus Criciuma.

59'

Cesar rời sân và được thay thế bởi Jordi.

46'

Gabriel Knesowitsch rời sân và được thay thế bởi Yamil Asad.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Gabriel Knesowitsch.

Thẻ vàng cho Gabriel Knesowitsch.

45+1' Thẻ vàng cho Robson.

Thẻ vàng cho Robson.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cuiaba vs Novorizontino

Cuiaba (3-4-2-1): Marcelo Carne (31), Gabriel Knesowitsch (44), Joao Basso (13), Railan (37), Raul (30), Calebe (5), David Miguel (88), Kauan Cristtyan (41), Weverson (53), Farofa (27)

Novorizontino (4-2-3-1): César Augusto (31), Nilson Castrillon (20), Carlinhos (3), Patrick (4), Maykon Jesus (66), Juninho (50), Leo (18), Matheus Henrique Bianqui (17), Romulo (10), Vinicius (16), Robson (11)

Cuiaba
Cuiaba
3-4-2-1
31
Marcelo Carne
44
Gabriel Knesowitsch
13
Joao Basso
37
Railan
30
Raul
5
Calebe
88
David Miguel
41
Kauan Cristtyan
53
Weverson
27
Farofa
11
Robson
16
Vinicius
10
Romulo
17
Matheus Henrique Bianqui
18
Leo
50
Juninho
66
Maykon Jesus
4
Patrick
3
Carlinhos
20
Nilson Castrillon
31
César Augusto
Novorizontino
Novorizontino
4-2-3-1
Thay người
46’
Gabriel Knesowitsch
Yamil Asad
59’
Cesar
Jordi
60’
Kauan Cristtyan
Mateus Santos
60’
Romulo
Tavinho
76’
Rodrigo Rodrigues
Vinicius Silva
76’
Robson
Carlao
76’
Matheus Bianqui
Marlon
84’
Juninho
Christian Jonatan Ortiz
Cầu thủ dự bị
Joao Carlos
Jordi
Nino Paraiba
Alexis Alvarino
Luisao
Renato
Mateus Santos
Kauan Alemao
Victor Hugo da Silva Barbara
Helio
Yamil Asad
Tavinho
Nathan Cruz
Diego Galo
Vinicius Silva
Christian Jonatan Ortiz
Pedro Felipetto
Carlao
Ronald Barcellos
Marlon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
16/06 - 2025
09/10 - 2025
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Cuiaba

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
24/07 - 2026
18/07 - 2026
13/07 - 2026
03/07 - 2026
26/06 - 2026
21/06 - 2026
H1: 1-0
15/06 - 2026
10/06 - 2026
01/06 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
23/06 - 2026
15/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow