Jose Manzaneda 21 | |
Ivan Colman 33 | |
F. Flores (Thay: J. Pérez) 46 | |
C. Penilla (Thay: H. Lupu) 46 | |
J. Ingratti (Thay: G. Larios) 46 | |
Cristian Penilla 58 | |
Miguel Silveira (Thay: J. Manzaneda) 59 | |
O. Valenzuela (Thay: C. Diez) 71 | |
N. Silva (Thay: L. Colitto) 71 | |
J. Molina (Thay: A. Muñoz) 79 | |
Facundo Callejo 81 | |
Nicolas Silva 84 | |
J. Tévez (Thay: I. Colman) 86 | |
C. Gamarra (Thay: D. Soto) 86 | |
R. Suárez (Thay: J. del Castillo) 87 |
Thống kê trận đấu Cusco FC vs Alianza Atletico
số liệu thống kê

Cusco FC

Alianza Atletico
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
6 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cusco FC
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Alianza Atletico
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch