Mateo Antoni 38 | |
Aldair Fuentes 45+5' | |
M. Ruidías (Thay: J. Manzaneda) 46 | |
D. Soto (Thay: C. Diez) 46 | |
Á. Ampuero (Thay: N. Silva) 46 | |
Diego Soto 56 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Cusco FC vs Alianza Lima
số liệu thống kê

Cusco FC

Alianza Lima
59 Kiểm soát bóng 41
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
2 Phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
15 Ném biên 3
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Cusco FC vs Alianza Lima
Cusco FC (4-1-4-1): Pedro Diaz (28), Jose Zevallos (21), Aldair Fuentes (8), Carlos Gamarra (2), Ricardo Lagos (3), Jean Montano (55), Nicolas Silva (26), Carlos Stefano Diez Lino (14), Ivan Leaonardo Colman (10), Jose Manzaneda (7), Facundo Julian Callejo (9)
Alianza Lima (4-4-2): Alejandro Duarte (1), Luis Advíncula (17), Renzo Garces (6), Mateo Antoni Pavon (3), Marco Huaman (13), Gaspar Gentile (25), Gianfranco Chavez (4), Fernando Gaibor (7), Jairo Velez (20), Kevin Quevedo (27), Culebra (8)

Cusco FC
4-1-4-1
28
Pedro Diaz
21
Jose Zevallos
8
Aldair Fuentes
2
Carlos Gamarra
3
Ricardo Lagos
55
Jean Montano
26
Nicolas Silva
14
Carlos Stefano Diez Lino
10
Ivan Leaonardo Colman
7
Jose Manzaneda
9
Facundo Julian Callejo
8
Culebra
27
Kevin Quevedo
20
Jairo Velez
7
Fernando Gaibor
4
Gianfranco Chavez
25
Gaspar Gentile
13
Marco Huaman
3
Mateo Antoni Pavon
6
Renzo Garces
17
Luis Advíncula
1
Alejandro Duarte

Alianza Lima
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Alvaro Ampuero | Pierre Archimbaud | ||
Lucas Colitto | Cristian Carbajal | ||
Joel Herrera | Jesus Castillo | ||
Marlon Ruidias | Nicolas Diaz | ||
Miguel Silveira dos Santos | Federico Girotti | ||
Diego Soto | D'Alessandro Montenegro | ||
Juan Tevez | Cristian Neira | ||
Oswaldo Valenzuela | Luis Alejandro Ramos Leiva | ||
Andy Vidal | Angel De la Cruz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cusco FC
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Alianza Lima
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 | T T B T B | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 5 | 22 | T T B T T | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 4 | 22 | T T T T T | |
| 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 3 | 21 | T H T B H | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 8 | 19 | T H T T H | |
| 7 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B T T H H | |
| 8 | 11 | 6 | 1 | 4 | 5 | 19 | B T T B T | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | T B T H B | |
| 10 | 11 | 4 | 5 | 2 | 4 | 17 | H B H B T | |
| 11 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | T B T B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B T B H T | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B T B H | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | B H B B H | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | -13 | 9 | B B B H H | |
| 16 | 11 | 1 | 4 | 6 | -12 | 7 | B B B B B | |
| 17 | 11 | 1 | 3 | 7 | -14 | 6 | B B B T H | |
| 18 | 11 | 0 | 2 | 9 | -14 | 2 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch