H. Timaná 21 | |
A. Fuentes 28 | |
J. Orejuela 58 | |
(Pen) Facundo Callejo 72 |
Thống kê trận đấu Cusco FC vs FC Cajamarca
số liệu thống kê

Cusco FC
FC Cajamarca
68 Kiểm soát bóng 32
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cusco FC
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Thành tích gần đây FC Cajamarca
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 17 | 29 | T B T T T | |
| 2 | 12 | 9 | 2 | 1 | 7 | 29 | T T T T B | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 10 | 23 | T T T B H | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 6 | 21 | H T B T B | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | H H H T T | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | -4 | 19 | T T B T T | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | 2 | 17 | H B T T B | |
| 8 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | H B H B H | |
| 9 | 12 | 5 | 1 | 6 | -4 | 16 | B T T B T | |
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | -9 | 15 | B T B H H | |
| 11 | 12 | 4 | 2 | 6 | 0 | 14 | B B T B B | |
| 12 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H B B T | |
| 13 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | H B B H T | |
| 14 | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | B H H T B | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | T B B T H | |
| 17 | 12 | 2 | 4 | 6 | -5 | 10 | H H B T B | |
| 18 | 12 | 1 | 3 | 8 | -9 | 6 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch