V À A A O O O - Ammar Ramadan đã ghi bàn!
Matej Trusa 17 | |
Filip Trello (Kiến tạo: Timotej Kudlicka) 28 | |
Luka Khorkheli 33 | |
Samsondin Ouro 43 | |
Ammar Ramadan 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến DAC 1904 Dunajska Streda vs Spartak Trnava
45+1' 
43' 
Thẻ vàng cho Samsondin Ouro.
33' 
Thẻ vàng cho Luka Khorkheli.
28'
Timotej Kudlicka đã kiến tạo cho bàn thắng.
28' 
V À A A O O O - Filip Trello đã ghi bàn!
17' 
V À A A O O O - Matej Trusa đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát DAC 1904 Dunajska Streda vs Spartak Trnava
DAC 1904 Dunajska Streda (4-2-3-1): Felipe (1), Zan Trontelj (23), Filip Blazek (26), Klemen Nemanic (81), Balint Csoka (40), Samsondin Ouro (44), Julien Eymard Bationo (17), Prince Owusu (30), Giorgi Gagua (29), Ammar Ramadan (10), Matej Trusa (46)
Spartak Trnava (4-2-3-1): Martin Vantruba (72), Kristian Kostrna (24), Erik Sabo (52), Marek Ujlaky (13), Juan Miguel Carrion Gallardo (3), Giorgi Moistsrapeshvili (8), Marin Lausic (91), Phillip Azango (11), Luka Khorkheli (30), Filip Trello (20), Timotej Kudlicka (19)

DAC 1904 Dunajska Streda
4-2-3-1
1
Felipe
23
Zan Trontelj
26
Filip Blazek
81
Klemen Nemanic
40
Balint Csoka
44
Samsondin Ouro
17
Julien Eymard Bationo
30
Prince Owusu
29
Giorgi Gagua
10
Ammar Ramadan
46
Matej Trusa
19
Timotej Kudlicka
20
Filip Trello
30
Luka Khorkheli
11
Phillip Azango
91
Marin Lausic
8
Giorgi Moistsrapeshvili
3
Juan Miguel Carrion Gallardo
13
Marek Ujlaky
52
Erik Sabo
24
Kristian Kostrna
72
Martin Vantruba

Spartak Trnava
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Fallou Diongue | Roman Begala | ||
Andreas Gruber | Libor Holik | ||
Abdoulaye Gueye | Martin Janácek | ||
Aljaz Ivacic | Dennis Konney | ||
Martin Jencus | Lorent Mehmeti | ||
Uros Kabic | Ivan Anokye Mensah | ||
Taras Kacharaba | Dávid Polták | ||
Simen Juklerod | Roman Prochazka | ||
Alioune Sylla | Jakov Terenkov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Spartak Trnava
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Europa Conference League
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 6 | 20 | T T T H T | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 17 | T T B H T | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 16 | T B B H T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | -3 | 14 | B H B H T | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -2 | 13 | T T T B T | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | B H T B T | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | B B H B B | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | T H B T B | |
| 10 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | B H H H B | |
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B T B B B | |
| 12 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch