Hết trận! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Matej Juricka 11 | |
(Pen) Mate Tuboly 12 | |
Roland Galcik (Kiến tạo: Ondrej Deml) 35 | |
Jakub Luka 44 | |
Ridwan Sanusi (Thay: Ondrej Deml) 46 | |
Nino Kukovec (Thay: Adam Labo) 65 | |
Tsotne Kapanadze (Thay: Filip Blazek) 65 | |
Alioune Sylla (Thay: Matus Kmet) 68 | |
Vincent Chyla (Thay: Kevor Palumets) 74 | |
Rene Paraj (Thay: Radek Siler) 74 | |
Samsondin Ouro (Kiến tạo: Klemen Nemanic) 76 | |
Balsa Mrvaljevic (Thay: Luka Silagadze) 81 | |
Maksym Khyminets (Thay: Roland Galcik) 81 | |
Samuel Stefanik 87 | |
Karol Blasko (Thay: Andreas Gruber) 90 | |
Martin Jencus (Thay: Samsondin Ouro) 90 |
Thống kê trận đấu DAC 1904 Dunajska Streda vs Zeleziarne Podbrezova
Diễn biến DAC 1904 Dunajska Streda vs Zeleziarne Podbrezova
Samsondin Ouro rời sân và được thay thế bởi Martin Jencus.
Andreas Gruber rời sân và được thay thế bởi Karol Blasko.
Thẻ vàng cho Samuel Stefanik.
Roland Galcik rời sân và được thay thế bởi Maksym Khyminets.
Luka Silagadze rời sân và được thay thế bởi Balsa Mrvaljevic.
Klemen Nemanic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samsondin Ouro ghi bàn!
Radek Siler rời sân và được thay thế bởi Rene Paraj.
Kevor Palumets rời sân và được thay thế bởi Vincent Chyla.
Matus Kmet rời sân và được thay thế bởi Alioune Sylla.
Filip Blazek rời sân và được thay thế bởi Tsotne Kapanadze.
Adam Labo rời sân và được thay thế bởi Nino Kukovec.
Ondrej Deml rời sân và được thay thế bởi Ridwan Sanusi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jakub Luka.
Ondrej Deml đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Roland Galcik ghi bàn!
V À A A O O O - Mate Tuboly từ DAC 1904 Dunajska Streda thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Matej Juricka.
Đội hình xuất phát DAC 1904 Dunajska Streda vs Zeleziarne Podbrezova
DAC 1904 Dunajska Streda (5-3-2): Jan-Christoph Bartels (13), Matus Kmet (21), Filip Blazek (26), Taras Kacharaba (33), Klemen Nemanic (81), Alex Mendez (18), Julien Eymard Bationo (17), Mate Tuboly (68), Samsondin Ouro (44), Andreas Gruber (9), Adam Labo (39)
Zeleziarne Podbrezova (3-4-3): Matej Juricka (95), Rene Rantusa Lampreht (5), Jakub Luka (37), Filip Mielke (3), Peter Kovacik (77), Samuel Stefanik (26), Kevor Palumets (80), Ondrej Deml (8), Roland Galcik (7), Radek Siler (10), Luka Silagadze (21)
| Thay người | |||
| 65’ | Filip Blazek Tsotne Kapanadze | 46’ | Ondrej Deml Ridwan Sanusi |
| 65’ | Adam Labo Nino Kukovec | 74’ | Kevor Palumets Vincent Chyla |
| 68’ | Matus Kmet Alioune Sylla | 74’ | Radek Siler Rene Paraj |
| 90’ | Andreas Gruber Karol Blasko | 81’ | Roland Galcik Maksym Khyminets |
| 90’ | Samsondin Ouro Martin Jencus | 81’ | Luka Silagadze Balsa Mrvaljevic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Attila Nemeth | Lukas Domanisky | ||
Karol Blasko | Vincent Chyla | ||
Abdoulaye Gueye | Maksym Khyminets | ||
Pa Assan Corr | Rene Paraj | ||
Alioune Sylla | Balsa Mrvaljevic | ||
Nathan Udvaros | Michal Duraj | ||
Martin Jencus | Ridwan Sanusi | ||
Tsotne Kapanadze | Davit Hakobyan | ||
Nino Kukovec | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda
Thành tích gần đây Zeleziarne Podbrezova
Bảng xếp hạng
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 15 | 4 | 4 | 19 | 49 | T B H T T | |
| 2 | 23 | 13 | 7 | 3 | 20 | 46 | B H T H T | |
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 8 | 40 | H H B B T | |
| 4 | 23 | 11 | 7 | 5 | 17 | 40 | T H H H B | |
| 5 | 23 | 11 | 3 | 9 | 16 | 36 | T T T T B | |
| 6 | 23 | 8 | 5 | 10 | -6 | 29 | H B T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 8 | 3 | 12 | -5 | 27 | T T H T T | |
| 2 | 23 | 6 | 7 | 10 | -7 | 25 | B H H H T | |
| 3 | 23 | 6 | 7 | 10 | -13 | 25 | T B H H B | |
| 4 | 23 | 7 | 3 | 13 | -21 | 24 | B T B T B | |
| 5 | 23 | 4 | 9 | 10 | -14 | 21 | B B H B B | |
| 6 | 23 | 4 | 7 | 12 | -14 | 19 | B T B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch