Thứ Tư, 28/10/2026
Jae-Hyun Park (Thay: Yong-Hui Park)
60
Jae-Sang Jeong (Thay: Chang-Min Ahn)
60
Han-Seo Kim (Thay: Jun-Gyu Lee)
67
Deok-Geun Lim (Thay: Hyun-Sik Lee)
67
Yoo-Seok Lim (Thay: Se-Jong Joo)
67
Victor Bobsin (Thay: Se-Jin Park)
73
Leandro (Thay: Peniel Mlapa)
74
Anton Krivotsyuk
77
Dong-Geon Noh (Thay: Hyun-Woo Kim)
89

Thống kê trận đấu Daegu FC vs Daejeon Citizen

số liệu thống kê
Daegu FC
Daegu FC
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
28 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 6
12 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Daegu FC vs Daejeon Citizen

Daegu FC (3-4-2-1): Choi Yeong-eun (1), Kim Jin-hyeok (7), Kang-San Kim (20), Myeong-Seok Ko (6), Jang Seong-won (22), Hong Chul (33), Se-Jin Park (14), Kyohei Yoshino (5), Park Yong-hui (30), Jae-Hyun Go (10), Ahn Chang-min (3)

Daejeon Citizen (4-2-1-3): Chang-Geun Lee (1), Lee Jung-taek (33), Hyun-Woo Kim (4), Anton Krivotsyuk (98), Jae-Seok Oh (22), Jun-Gyu Lee (73), Ju Se-jong (8), Lee Hyeon-sik (17), Seung-Dae Kim (12), Peniel Mlapa (20), Kim In-gyun (11)

Daegu FC
Daegu FC
3-4-2-1
1
Choi Yeong-eun
7
Kim Jin-hyeok
20
Kang-San Kim
6
Myeong-Seok Ko
22
Jang Seong-won
33
Hong Chul
14
Se-Jin Park
5
Kyohei Yoshino
30
Park Yong-hui
10
Jae-Hyun Go
3
Ahn Chang-min
11
Kim In-gyun
20
Peniel Mlapa
12
Seung-Dae Kim
17
Lee Hyeon-sik
8
Ju Se-jong
73
Jun-Gyu Lee
22
Jae-Seok Oh
98
Anton Krivotsyuk
4
Hyun-Woo Kim
33
Lee Jung-taek
1
Chang-Geun Lee
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
4-2-1-3
Thay người
60’
Chang-Min Ahn
Jae-Sang Jeong
67’
Se-Jong Joo
Yoo-Seok Lim
60’
Yong-Hui Park
Park Jae-hyeon
67’
Hyun-Sik Lee
Lim Deok-geun
73’
Se-Jin Park
Victor Bobsin
67’
Jun-Gyu Lee
Han-Seo Kim
74’
Peniel Mlapa
Leandro
89’
Hyun-Woo Kim
Dong-Geon Noh
Cầu thủ dự bị
Jae-Sang Jeong
Yoo-Seok Lim
Se-Min Park
Shin Sang-eun
Yeong-Jun Kim
Lee Jun-seo
Jeong-Hyun Kim
Dong-Geon Noh
Lee Yong-rae
Lim Deok-geun
Victor Bobsin
Han-Seo Kim
Park Jae-hyeon
Hong Jeongun
Lee Won-woo
Leandro
Han Tae-hui
Minhyu Kong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
22/04 - 2023
20/05 - 2023
22/07 - 2023
21/04 - 2024
02/06 - 2024
27/07 - 2024
27/10 - 2024
08/03 - 2025
24/05 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Daegu FC

K League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
04/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Daejeon Citizen

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow