Gangwon được trao một quả đá phạt ở phần sân nhà.
You-Hyeon Lee 29 | |
Kang-Guk Kim 41 | |
Kyeong-Min Kim 55 | |
In-Kyun Kim (Thay: Do-Young Yoon) 61 | |
Hyun-Woo Kim (Thay: Jun-Beom Kim) 61 | |
Hyeon-Ug Kim (Thay: Jun-Beom Kim) 61 | |
Han-Sol Choi (Thay: Bon-Cheul Goo) 62 | |
Min-Kyu Joo (Kiến tạo: Hyeon-Ug Kim) 74 | |
Jun-Gyu Lee (Thay: Kelvin Giacobe) 76 | |
Vitor Gabriel (Thay: Byeong-Chan Choi) 81 | |
Min-Jun Kim (Thay: Kang-Guk Kim) 81 | |
Sang-Heon Lee (Thay: Ji-Ho Lee) 81 | |
Gi-Hyuk Lee 84 | |
Vladislavs Gutkovskis (Thay: Kyu-Hyun Park) 85 | |
Jae-Seok Oh (Thay: Min-Kyu Joo) 85 |
Thống kê trận đấu Daejeon Citizen vs Gangwon FC


Diễn biến Daejeon Citizen vs Gangwon FC
Bóng ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Gangwon.
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Ném biên cho Daejeon Citizen tại Sân vận động World Cup Daejeon.
Min-Seok Song ra hiệu cho một quả đá phạt cho Gangwon ở phần sân nhà.
Daejeon Citizen có một quả ném biên nguy hiểm.
Ném biên cho Daejeon Citizen ở phần sân nhà.
Đá phạt cho Gangwon ở phần sân của Daejeon Citizen.
Min-Seok Song ra hiệu cho một quả ném biên của Gangwon ở phần sân của Daejeon Citizen.
Gangwon có một quả phát bóng lên.
Vladislavs Gutkovskis của Daejeon Citizen tấn công bóng bằng đầu nhưng nỗ lực của anh không trúng đích.
Đá phạt cho Daejeon Citizen ở phần sân nhà.
Đá phạt cho Gangwon.
Daejeon Citizen thực hiện một quả ném biên ở phần sân của Gangwon.
Bóng an toàn khi Gangwon được trao một quả ném biên ở phần sân nhà.
Đội chủ nhà thay Jeong Kang min bằng Oh Jae-suk.
Vladislavs Gutkovskis thay thế Joo Min-Kyu cho đội chủ nhà.
Lee Gi-hyuk (Gangwon) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.
Liệu Daejeon Citizen có thể tận dụng từ quả đá phạt nguy hiểm này không?
Ném biên cho Gangwon ở phần sân nhà.
Ném biên cho Daejeon Citizen ở phần sân của Gangwon.
Đội hình xuất phát Daejeon Citizen vs Gangwon FC
Daejeon Citizen (3-4-2-1): Chang-Geun Lee (1), Kim Moon-hwan (33), Ha Chang-rae (3), Anton Krivotsyuk (98), Yoon-Sung Kang (6), Kim Jun-beom (14), Victor Bobsin (8), Kyu-hyun Park (2), Do-Young Yoon (77), Kelvin Giacobe (71), Joo Min-Kyu (10)
Gangwon FC (4-4-2): Kwang-Yeon Lee (1), You-Hyeon Lee (97), Min-Ha Shin (47), Marko Tuci (23), Lee Gi-hyuk (13), Kyeong-Min Kim (19), Kang-gook Kim (18), Kim Dae-woo (14), Bon-cheol Ku (70), Byeong-chan Choe (96), Ji-ho Lee (39)


| Thay người | |||
| 61’ | Jun-Beom Kim Hyeon-Ug Kim | 62’ | Bon-Cheul Goo Han-Sol Choi |
| 61’ | Do-Young Yoon Kim In-gyun | 81’ | Ji-Ho Lee Sang-Heon Lee |
| 76’ | Kelvin Giacobe Jun-Gyu Lee | 81’ | Kang-Guk Kim Kim Min-jun |
| 85’ | Min-Kyu Joo Jae-Seok Oh | 81’ | Byeong-Chan Choi Vitor Gabriel |
| 85’ | Kyu-Hyun Park Vladislavs Gutkovskis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyun-Woo Kim | Han-Sol Choi | ||
Jun-Gyu Lee | Sang-Heon Lee | ||
Jae-Seok Oh | Do-Hyun Kim | ||
Geon-Joo Choi | Kim Min-jun | ||
Lim Jong Eun | Hong Chul | ||
Hyeon-Ug Kim | Vitor Gabriel | ||
Vladislavs Gutkovskis | Song Jun-seok | ||
Kim In-gyun | Dong-Hyun Kim | ||
Lee Jun-seo | Chung-Hyo Park | ||
Nhận định Daejeon Citizen vs Gangwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
Thành tích gần đây Gangwon FC
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
