Thứ Tư, 28/10/2026
Soo-Bin Lee
8
Min-Kyu Song (Kiến tạo: Chang-Woo Park)
21
Jung-Taek Lee
46
Jun-Beom Kim (Thay: Se-Jong Joo)
46
Soon-Min Lee
49
Tiago Orobo (Kiến tạo: Byung-Kwan Jeon)
54
Moon-Hwan Kim (Thay: Aaron Calver)
60
Do-Young Yun (Thay: Seo-Joon Bae)
60
Jae-Ik Lee
63
(Pen) Seong-Hoon Cheon
68
Masatoshi Ishida (Thay: Geon-Joo Choi)
68
Bismarck Adjei-Boateng (Thay: Soo-Bin Lee)
73
Hernandes (Thay: Tae-Hwan Kim)
73
Hernandes (Thay: Byung-Kwan Jeon)
73
Jin-Seob Park (Thay: Kook-Young Han)
79
Jeong-In Park (Thay: Deok-Geun Lim)
85
Hyun-Beom Ahn (Thay: Tiago Orobo)
85
Woo-Jae Jeong (Thay: Chang-Woo Park)
85
Jun-Beom Kim (Kiến tạo: Masatoshi Ishida)
90

Thống kê trận đấu Daejeon Citizen vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Daejeon Citizen vs Jeonbuk FC

Daejeon Citizen (3-4-3): Chang-Geun Lee (1), Aaron Calver (28), Lim Deok-geun (15), Anton Krivotsyuk (98), Yoon-Sung Kang (71), Ju Se-jong (8), Lee Soon-min (44), Lee Jung-taek (33), Geon-Joo Choi (47), Cheon Seong-hoon (17), Seo-Joon Bae (30)

Jeonbuk FC (4-1-4-1): Kim Jeong-hoon (1), Kim Tae hwan (39), Hong Jeong-ho (26), Lee Jae-Ik (14), Park Chang-woo (21), Han Kook-young (91), Byung-Kwan Jeon (33), Yeong-Jae Lee (8), Lee Soo-bin (6), Song Min-kyu (10), Orobo Tiago (9)

Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
3-4-3
1
Chang-Geun Lee
28
Aaron Calver
15
Lim Deok-geun
98
Anton Krivotsyuk
71
Yoon-Sung Kang
8
Ju Se-jong
44
Lee Soon-min
33
Lee Jung-taek
47
Geon-Joo Choi
17
Cheon Seong-hoon
30
Seo-Joon Bae
9
Orobo Tiago
10
Song Min-kyu
6
Lee Soo-bin
8
Yeong-Jae Lee
33
Byung-Kwan Jeon
91
Han Kook-young
21
Park Chang-woo
14
Lee Jae-Ik
26
Hong Jeong-ho
39
Kim Tae hwan
1
Kim Jeong-hoon
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-1-4-1
Thay người
46’
Se-Jong Joo
Kim Jun-beom
73’
Soo-Bin Lee
Bismarck Adjei-Boateng
60’
Seo-Joon Bae
Do-Young Yun
73’
Byung-Kwan Jeon
Hernandes
60’
Aaron Calver
Kim Moon-hwan
79’
Kook-Young Han
Park Jin-seob
68’
Geon-Joo Choi
Masatoshi Ishida
85’
Chang-Woo Park
Jeong Woo-jae
85’
Deok-Geun Lim
Jeong-In Park
85’
Tiago Orobo
Ahn Hyun-beom
Cầu thủ dự bị
Jeong-In Park
Si-Hyeon Gong
Do-Young Yun
Jeong Woo-jae
Masatoshi Ishida
Koo Ja-ryong
Kim Jun-beom
Ahn Hyun-beom
Kim Moon-hwan
Park Jin-seob
Hyun-Woo Kim
Bismarck Adjei-Boateng
Dong-Geon Noh
Moon Seon-min
Lee Jun-seo
Han Kyo won
Peniel Mlapa
Hernandes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
26/04 - 2023
12/07 - 2023
25/08 - 2023
01/03 - 2024
07/07 - 2024
22/09 - 2024
19/10 - 2024
05/04 - 2025
06/05 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
14/05 - 2025
K League 1
13/09 - 2025
08/11 - 2025
21/03 - 2026
21/07 - 2026
09/10 - 2026

Thành tích gần đây Daejeon Citizen

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow