Sung-Kwon Jo 44 | |
Wi-Je Cho 44 | |
Tiago Orobo (Kiến tạo: Yeong-Jae Lee) 45 | |
Masatoshi Ishida (Thay: Soon-Min Lee) 46 | |
Bong-Soo Kim (Thay: Jun-Beom Kim) 46 | |
Masatoshi Ishida (Kiến tạo: Myung-Jae Lee) 56 | |
Sang-Yun Kang (Thay: Jin-Gyu Kim) 62 | |
Italo (Thay: Dong-Jun Lee) 62 | |
Diogo (Thay: Min-Kyu Joo) 68 | |
Dodo (Thay: Joao Gamboa) 76 | |
Seung-Sub Kim (Thay: Seung-Woo Lee) 77 | |
Jin-Su Seo (Thay: Gustav Ludwigson) 79 | |
Je-Woon Yeon (Thay: Ji-Soo Park) 80 | |
Woo-Jin Choi (Thay: Tae-Hyun Kim) 83 | |
Diogo 84 | |
Yoon-Sung Kang (Thay: Moon-Hwan Kim) 86 | |
Byung-Chan Park (Thay: Victor Bobsin) 90 |
Thống kê trận đấu Daejeon Citizen vs Jeonbuk FC
số liệu thống kê

Daejeon Citizen

Jeonbuk FC
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Daejeon Citizen vs Jeonbuk FC
Daejeon Citizen (4-2-3-1): Jun-Seo Lee (25), Kim Moon-hwan (33), Chang-Rae Ha (45), Seong-Gwon Cho (4), Myung-Jae Lee (16), Soon-Min Lee (44), Victor Bobsin (8), Won-Sang Um (11), Jun-Beom Kim (14), Gustav Ludwigson (17), Min-Kyu Joo (10)
Jeonbuk FC (4-2-3-1): Song Bum-keun (31), Tae-Hwan Kim (23), Ji-su Park (5), Wi-Je Cho (4), Tae-Hyun Kim (77), João Pedro da Costa Gamboa (16), Kim Jin-gyu (97), Dong-Jun Lee (7), Yeong-Jae Lee (28), Seung-Woo Lee (10), Orobo Tiago (9)

Daejeon Citizen
4-2-3-1
25
Jun-Seo Lee
33
Kim Moon-hwan
45
Chang-Rae Ha
4
Seong-Gwon Cho
16
Myung-Jae Lee
44
Soon-Min Lee
8
Victor Bobsin
11
Won-Sang Um
14
Jun-Beom Kim
17
Gustav Ludwigson
10
Min-Kyu Joo
9
Orobo Tiago
10
Seung-Woo Lee
28
Yeong-Jae Lee
7
Dong-Jun Lee
97
Kim Jin-gyu
16
João Pedro da Costa Gamboa
77
Tae-Hyun Kim
4
Wi-Je Cho
5
Ji-su Park
23
Tae-Hwan Kim
31
Song Bum-keun

Jeonbuk FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Soon-Min Lee Masatoshi Ishida | 62’ | Jin-Gyu Kim Kang Sang-Yun |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yoon-Seong Kang | Je-Un Yeon | ||
Bong-Soo Kim | Woo-Jin Choi | ||
Min-Duk Kim | Seung-Sub Kim | ||
Byeong-Chan Park | Kang Sang-Yun | ||
Jin-Su Seo | Ju-Hyun Lee | ||
Diogo de Oliveira | Seong-Ung Maeng | ||
Chang-Geun Lee | Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos | ||
Masatoshi Ishida | Bruno Rodrigues Mota | ||
Geon-Ho Moon | Italo | ||
Nhận định Daejeon Citizen vs Jeonbuk FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Thành tích gần đây Jeonbuk FC
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 33 | 15 | 6 | 12 | 5 | 51 | T B B T H | |
| 3 | 33 | 13 | 10 | 10 | 12 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 12 | 12 | 9 | 10 | 48 | B H B T H | |
| 5 | 33 | 11 | 15 | 7 | 10 | 48 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | H T B B B | |
| 8 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 9 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | H T B H H | |
| 10 | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | H T B H B | |
| 11 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 12 | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | H H T B T | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H B B B B | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T T H H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T B H B | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H H T B T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T B B B | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T B H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H H T T T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T B T H H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B H T H H | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H H T H T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B H B T H | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T B B T H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
