Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Myung-Jae Lee (Thay: Kyu-Hyun Park) 46 | |
Jorge Teixeira (Kiến tạo: Ki-Jong Won) 48 | |
Soon-Min Lee 50 | |
Bong-Soo Kim 50 | |
Juninho Rocha (Kiến tạo: Wanderson) 51 | |
Gustav Ludwigson (Thay: Masatoshi Ishida) 55 | |
Min-Kyu Joo (Thay: Diogo) 55 | |
Victor Bobsin (Thay: Soon-Min Lee) 63 | |
Victor Bobsin 71 | |
Jakob Tranziska (Thay: Ki-Jong Won) 72 | |
Kwang-Hoon Shin (Thay: Jeong-Won Eo) 77 | |
Kento Nishiya (Thay: Seo-Woong Hwang) 78 | |
Seung-Ho Kim (Thay: Sung-Yueng Ki) 78 | |
Jun-Beom Kim (Thay: Jae-Hee Jeong) 81 | |
Victor Bobsin 84 | |
Myung-Jae Lee 88 | |
Sang-Hyeok Cho (Thay: Juninho Rocha) 90 |
Thống kê trận đấu Daejeon Citizen vs Pohang Steelers


Diễn biến Daejeon Citizen vs Pohang Steelers
Juninho Rocha rời sân và được thay thế bởi Sang-Hyeok Cho.
V À A A O O O - Myung-Jae Lee đã ghi bàn!
V À A A O O O - Victor Bobsin đã ghi bàn!
Jae-Hee Jeong rời sân và được thay thế bởi Jun-Beom Kim.
Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Seung-Ho Kim.
Seo-Woong Hwang rời sân và được thay thế bởi Kento Nishiya.
Jeong-Won Eo rời sân và được thay thế bởi Kwang-Hoon Shin.
Ki-Jong Won rời sân và được thay thế bởi Jakob Tranziska.
Thẻ vàng cho Victor Bobsin.
Soon-Min Lee rời sân và được thay thế bởi Victor Bobsin.
Diogo rời sân và được thay thế bởi Min-Kyu Joo.
Masatoshi Ishida rời sân và được thay thế bởi Gustav Ludwigson.
Wanderson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juninho Rocha đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bong-Soo Kim.
Thẻ vàng cho Soon-Min Lee.
Ki-Jong Won đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jorge Teixeira đã ghi bàn!
Kyu-Hyun Park rời sân và được thay thế bởi Myung-Jae Lee.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Daejeon Citizen vs Pohang Steelers
Daejeon Citizen (4-2-3-1): Chang-Geun Lee (1), Yun-Sung Kang (6), Chang-Rae Ha (45), Anton Krivotsyuk (98), Kyu-hyun Park (2), Soon-Min Lee (44), Bong-Soo Kim (30), Jae-Hee Jeong (27), Masatoshi Ishida (7), Jin-Su Seo (19), Diogo de Oliveira (9)
Pohang Steelers (4-3-3): Seong-Min Hong (29), Jeong-Won Eo (2), Chan-Yong Park (20), Min-Gwang Jeon (4), Wanderson Carvalho de Oliveira (77), Dong-Jin Kim (16), Sung-Yueng Ki (40), Hwang Seo-woong (70), Juninho Rocha (11), Ki-Jong Won (7), Jorge Teixeira (25)


| Thay người | |||
| 55’ | Masatoshi Ishida Gustav Ludwigson | 72’ | Ki-Jong Won Jakob Tranziska |
| 63’ | Soon-Min Lee Victor Bobsin | 90’ | Juninho Rocha Sang-hyeok Cho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Victor Bobsin | Jae-Jun An | ||
Min-Kyu Joo | Sang-hyeok Cho | ||
Min-Soo Kim | Si-Woo Jin | ||
Min-Duk Kim | Seung-Ho Kim | ||
Jun-Beom Kim | Ye-Sung Kim | ||
Jin-Ya Kim | Kento Nishiya | ||
Myung-Jae Lee | Kwang-Hoon Shin | ||
Gustav Ludwigson | Jakob Tranziska | ||
Geon-Ho Moon | Yun Pyeong-guk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 32 | 62 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 11 | 10 | 8 | 10 | 43 | H H T H B | |
| 4 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | B T H T H | |
| 5 | 28 | 10 | 12 | 6 | 9 | 42 | H H T H H | |
| 6 | 29 | 10 | 9 | 10 | 9 | 39 | T B T T H | |
| 7 | 28 | 10 | 7 | 11 | 3 | 37 | B H B T B | |
| 8 | 29 | 10 | 7 | 12 | -7 | 37 | T H B H H | |
| 9 | 29 | 8 | 11 | 10 | -10 | 35 | T H B B H | |
| 10 | 29 | 7 | 11 | 11 | -7 | 32 | B H B B H | |
| 11 | 29 | 4 | 18 | 7 | -8 | 30 | H B H H H | |
| 12 | 29 | 1 | 11 | 17 | -42 | 14 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch