Long Tingwei 22 | |
Nyasha Mushekwi 33 | |
Nyasha Mushekwi 38 | |
Ren Kangkang (Thay: Li Siqi) 46 | |
R. Ardazishvili (Thay: Dai Ming) 46 | |
Tingwei Long 47 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Dalian Kuncheng City vs Guangxi Hengchen
số liệu thống kê
Dalian Kuncheng City
Guangxi Hengchen
24 Kiểm soát bóng 76
4 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Dalian Kuncheng City vs Guangxi Hengchen
Dalian Kuncheng City (5-4-1): Weijie Sui (17), Shiming Liu (4), Longchang Lin (5), Wenxuan Wang (2), Jianan Zhao (37), Elkut Eysajan (40), Wenjie Lei (39), Tingwei Long (14), Yen-shu Wu (8), Kristoffer Normann Hansen (10), Nyasha Mushekwi (30)
Guangxi Hengchen (4-2-3-1): Jiatong Dai (1), Siqi Li (32), Guanjian Chen (6), Zijian Zhang (27), Xiucheng Yuan (3), Ming Dai (21), Chaolun Wei (18), Dongtao Chen (7), Xinlong Ji (24), Loïc Lapoussin (11), Noel Mbo (36)
Dalian Kuncheng City
5-4-1
17
Weijie Sui
4
Shiming Liu
5
Longchang Lin
2
Wenxuan Wang
37
Jianan Zhao
40
Elkut Eysajan
39
Wenjie Lei
14
Tingwei Long
8
Yen-shu Wu
10
Kristoffer Normann Hansen
30
Nyasha Mushekwi
36
Noel Mbo
11
Loïc Lapoussin
24
Xinlong Ji
7
Dongtao Chen
18
Chaolun Wei
21
Ming Dai
3
Xiucheng Yuan
27
Zijian Zhang
6
Guanjian Chen
32
Siqi Li
1
Jiatong Dai
Guangxi Hengchen
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Cyrille Bayala | Subi Ablimit | ||
Peng Chen | Rati Ardazishvili | ||
Ming'an Cui | Liyi Cen | ||
Zhengjun Hu | Tianle Ji | ||
Kun Lyu | Lobsang Khedrup | ||
Yujun Ma | Yibin Liang | ||
Kunyue Ma | Junhui Lu | ||
Dongdong Xu | Haodong Luan | ||
Yihan Yan | Weichen Ning | ||
Peng Yan | Kangkang Ren | ||
Sihan You | Yao-hsing Yu | ||
Hongjiang Zhang | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dalian Kuncheng City
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Guangxi Hengchen
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 6 | 3 | 29 | 60 | H T T T B | |
| 2 | 27 | 14 | 9 | 4 | 16 | 51 | B T T T T | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 11 | 47 | T T B H H | |
| 4 | 27 | 12 | 10 | 5 | 11 | 46 | H H B H H | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 23 | 45 | H T T T T | |
| 6 | 27 | 10 | 9 | 8 | 10 | 39 | B B H B T | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | 8 | 36 | B T H T B | |
| 8 | 27 | 9 | 8 | 10 | -3 | 35 | H T T H B | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 35 | H B H H H | |
| 10 | 28 | 8 | 10 | 10 | -5 | 34 | T B B H H | |
| 11 | 27 | 9 | 7 | 11 | -4 | 31 | B B B H H | |
| 12 | 27 | 7 | 11 | 9 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 27 | 5 | 12 | 10 | -11 | 27 | B H H B T | |
| 14 | 27 | 6 | 7 | 14 | -15 | 25 | B B B H T | |
| 15 | 28 | 7 | 4 | 17 | -30 | 16 | T B H B B | |
| 16 | 27 | 3 | 7 | 17 | -33 | 16 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch