Hu Jinghang (Thay: Zé Vitor) 21 | |
Dong Honglin 22 | |
Xu Dongdong 29 | |
Yan Yihan (Thay: Liu Shiming) 46 | |
Meng Zhen (Thay: Zhu Qiwen) 46 | |
Wu Yen-shu (Thay: Cui Ming'an) 46 | |
Wenjie Lei 49 | |
Nyasha Mushekwi 56 | |
Shewketjan Tayir (Thay: Wong Wai) 58 | |
Yan Peng (Thay: N. Mushekwi) 68 | |
Ma Yujun (Thay: Lei Wenjie) 68 | |
Weli Qurban (Thay: An Bang) 71 | |
Hu Rentian (Thay: Yu Menghui) 71 | |
Elkut Eysajan (Thay: Liu Yun) 76 |
Thống kê trận đấu Dalian Kuncheng City vs Nanjing City
số liệu thống kê
Dalian Kuncheng City

Nanjing City
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Dalian Kuncheng City
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nanjing City
Hạng 2 Trung Quốc
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 15 | 36 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 7 | 7 | 2 | 10 | 28 | T T T H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 4 | 27 | T B H T H | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | H T T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | B H H H B | |
| 6 | 16 | 8 | 3 | 5 | 3 | 24 | T T T T B | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 23 | H H B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 10 | 22 | B T T B T | |
| 9 | 15 | 7 | 1 | 7 | -5 | 18 | T B T B T | |
| 10 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | B T B B B | |
| 11 | 16 | 3 | 9 | 4 | -4 | 18 | H B H B H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | T B T B H | |
| 13 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 11 | T B B H H | |
| 14 | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -11 | 8 | B H B H H | |
| 16 | 16 | 5 | 2 | 9 | -15 | 8 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch