Nyasha Mushekwi 31 | |
Yun Liu 31 | |
Jia Boyan (Thay: Ling Jie) 56 | |
Ruan Yang (Thay: Liu Weicheng) 56 | |
R. Dujardin (Thay: Liu Wei) 56 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Dalian Kuncheng City vs Nantong Zhiyun FC
số liệu thống kê
Dalian Kuncheng City

Nantong Zhiyun FC
32 Kiểm soát bóng 68
6 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
9 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Dalian Kuncheng City vs Nantong Zhiyun FC
Dalian Kuncheng City (5-4-1): Weijie Sui (17), Shiming Liu (4), Longchang Lin (5), Wang Yaopeng (13), Elkut Eysajan (40), Kun Lyu (3), Cyrille Bayala (11), Yen-shu Wu (8), Ming'an Cui (26), Yun Liu (22), Nyasha Mushekwi (30)
Nantong Zhiyun FC (3-4-3): Xuran Nie (1), Lucas Kal (21), Chao Shen (5), Wei Liu (15), Yuanji Dai (36), Yubiao Deng (26), Weicheng Liu (8), Xingyu Wu (27), Aldo Kalulu (10), Efmamjjasond González (14), Jie Ling (17)
Dalian Kuncheng City
5-4-1
17
Weijie Sui
4
Shiming Liu
5
Longchang Lin
13
Wang Yaopeng
40
Elkut Eysajan
3
Kun Lyu
11
Cyrille Bayala
8
Yen-shu Wu
26
Ming'an Cui
22
Yun Liu
30
Nyasha Mushekwi
17
Jie Ling
14
Efmamjjasond González
10
Aldo Kalulu
27
Xingyu Wu
8
Weicheng Liu
26
Yubiao Deng
36
Yuanji Dai
15
Wei Liu
5
Chao Shen
21
Lucas Kal
1
Xuran Nie

Nantong Zhiyun FC
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhengyu Ji | Zanhar Beshathan | ||
Wenjie Lei | Remi Dujardin | ||
Tingwei Long | Mingfei Hu | ||
Yujun Ma | Boyan Jia | ||
Kunyue Ma | Jiapeng Jiang | ||
Kristoffer Normann Hansen | Guoyu Lin | ||
Wenxuan Wang | Ye Liu | ||
Dongdong Xu | Jin Lyu | ||
Yihan Yan | Xiaoheng Nan | ||
Peng Yan | Yang Ruan | ||
Sihan You | Hui Xu | ||
Hongjiang Zhang | Jingzhe Zhang | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Dalian Kuncheng City
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 4 | 2 | 26 | 49 | T H T T T | |
| 2 | 21 | 11 | 6 | 4 | 10 | 39 | T T H T T | |
| 3 | 20 | 10 | 6 | 4 | 12 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 9 | 35 | H T H H T | |
| 5 | 21 | 9 | 8 | 4 | 10 | 35 | H B T T B | |
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 9 | 29 | H B T B T | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 26 | T B B H B | |
| 8 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | H H B B T | |
| 9 | 21 | 6 | 6 | 9 | -6 | 24 | H T T T T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | 4 | 23 | T B B B B | |
| 11 | 20 | 8 | 2 | 10 | -3 | 22 | T H B B T | |
| 12 | 21 | 4 | 10 | 7 | -9 | 22 | B T H B B | |
| 13 | 21 | 5 | 6 | 10 | -7 | 21 | H H H B B | |
| 14 | 21 | 5 | 7 | 9 | -8 | 19 | T T H H T | |
| 15 | 21 | 6 | 3 | 12 | -20 | 12 | B B T B B | |
| 16 | 21 | 2 | 5 | 14 | -24 | 11 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch