Nicolae Stanciu 10 | |
Yonghao Jin 22 | |
Yaw Yeboah (Kiến tạo: Ruicong Gong) 23 | |
Jing Luo (Kiến tạo: Weijie Mao) 45 | |
Boxuan Feng (Thay: Pedro Delgado) 61 | |
Chuangyi Lin 63 | |
Mingrui Yang (Thay: Jintao Liao) 72 | |
Huachen Zhang (Thay: Jing Luo) 72 | |
Wenjie Song (Thay: Xinyu Liu) 74 | |
Senwen Luo (Thay: Chuangyi Lin) 74 | |
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Hailong Li) 78 | |
Jiashen Liu (Thay: Junshuai Liu) 79 | |
Zhaolei Kuang (Thay: Yaw Yeboah) 84 | |
Shan Huang (Thay: Nicolae Stanciu) 90 |
Thống kê trận đấu Dalian Yingbo FC vs Qingdao Hainiu
số liệu thống kê

Dalian Yingbo FC

Qingdao Hainiu
62 Kiểm soát bóng 38
9 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
5 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Dalian Yingbo FC vs Qingdao Hainiu
Dalian Yingbo FC (4-2-3-1): Weiguo Liu (20), Zhuoyi Lu (38), Jinhao Bi (24), Mamadou Sekou Traore (2), Weijie Mao (22), Jintao Liao (40), Isnik Alimi (4), Pedro Delgado (9), Nicolae Stanciu (10), Jing Luo (7), Frank Acheampong (30)
Qingdao Hainiu (4-4-2): Pengfei Mu (28), Hailong Li (16), Junshuai Liu (3), Song Long (23), Suda Li (29), Yaw Yeboah (7), Chuangyi Lin (8), Ruicong Gong (20), Yonghao Jin (34), Carlos Strandberg (10), Liu Xinyu (9)

Dalian Yingbo FC
4-2-3-1
20
Weiguo Liu
38
Zhuoyi Lu
24
Jinhao Bi
2
Mamadou Sekou Traore
22
Weijie Mao
40
Jintao Liao
4
Isnik Alimi
9
Pedro Delgado
10
Nicolae Stanciu
7
Jing Luo
30
Frank Acheampong
9
Liu Xinyu
10
Carlos Strandberg
34
Yonghao Jin
20
Ruicong Gong
8
Chuangyi Lin
7
Yaw Yeboah
29
Suda Li
23
Song Long
3
Junshuai Liu
16
Hailong Li
28
Pengfei Mu

Qingdao Hainiu
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Haiqing Cao | Senwen Luo | ||
Jin Feng | Cheuk Pan Ngan | ||
Shunjie Peng | Zheng'ao Sun | ||
Yue Song | Qiao Wang | ||
Huachen Zhang | Cong Yang | ||
Boxuan Feng | Wenjie Song | ||
Jiabao Wen | Guobao Liu | ||
Peng Lyu | Zhaolei Kuang | ||
Shan Huang | Jiashen Liu | ||
Zihao Huang | Sirong Li | ||
Mingrui Yang | Mewlan Jappar | ||
Lirong Xiao | Chuanhui Zheng | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Dalian Yingbo FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch