Thứ Sáu, 24/04/2026
Arielson (Kiến tạo: Valentin Vada)
18
Mateo Borrell
43
Burak Ince (Thay: Juan Pedroza)
46
Abdulaziz Saleh Al Hatila (Thay: Khaled Al-Lazam)
46
Mohammed Abo Abd (Thay: Hussain Al-Zabdani)
59
Tariq Mohammed
74
Nawaf Al-Sadi (Thay: Arielson)
74
Nawaf Al-Sadi
74
Saleh Al-Abbas (Thay: Mateo Borrell)
81
Dhari Sayyar Al-Anazi (Thay: Jonathan Okita)
82
Khaled Al Samiri (Thay: Yakou Meite)
87
Valentin Vada
88

Thống kê trận đấu Damac vs Al Akhdoud

số liệu thống kê
Damac
Damac
Al Akhdoud
Al Akhdoud
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Damac vs Al Akhdoud

Tất cả (16)
88' V À A A O O O - Valentin Vada ghi bàn!

V À A A O O O - Valentin Vada ghi bàn!

87'

Yakou Meite rời sân và được thay thế bởi Khaled Al Samiri.

82'

Jonathan Okita rời sân và được thay thế bởi Dhari Sayyar Al-Anazi.

81'

Mateo Borrell rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Abbas.

74' Thẻ vàng cho Nawaf Al-Sadi.

Thẻ vàng cho Nawaf Al-Sadi.

74'

Arielson rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Sadi.

74' Thẻ vàng cho Tariq Mohammed.

Thẻ vàng cho Tariq Mohammed.

59'

Hussain Al-Zabdani rời sân và được thay thế bởi Mohammed Abo Abd.

46'

Khaled Al-Lazam rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Saleh Al Hatila.

46'

Juan Pedroza rời sân và được thay thế bởi Burak Ince.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Mateo Borrell.

Thẻ vàng cho Mateo Borrell.

18'

Valentin Vada đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Arielson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Arielson đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Damac vs Al Akhdoud

Damac (4-4-2): Kewin (1), Sanousi Alhwsawi (12), Jamal Harkass (15), Abdelkader Bedrane (3), Abdulrahman Al Obaid (13), Morlaye Sylla (2), Valentin Vada (8), Tariq Abdu (6), Jonathan Okita (14), Yakou Méïté (11), Arielson (99)

Al Akhdoud (4-4-2): Samuel (94), Muath Faquihi (42), Koray Gunter (22), Saeed Al-Rubaie (4), Hussain Al-Zabdani (8), Khaled Narey (7), Mateo Borrell (55), Gökhan Gul (17), Juan Pedroza (18), Khaled Al-Lazam (99), Christian Bassogog (13)

Damac
Damac
4-4-2
1
Kewin
12
Sanousi Alhwsawi
15
Jamal Harkass
3
Abdelkader Bedrane
13
Abdulrahman Al Obaid
2
Morlaye Sylla
8
Valentin Vada
6
Tariq Abdu
14
Jonathan Okita
11
Yakou Méïté
99
Arielson
13
Christian Bassogog
99
Khaled Al-Lazam
18
Juan Pedroza
17
Gökhan Gul
55
Mateo Borrell
7
Khaled Narey
8
Hussain Al-Zabdani
4
Saeed Al-Rubaie
22
Koray Gunter
42
Muath Faquihi
94
Samuel
Al Akhdoud
Al Akhdoud
4-4-2
Thay người
74’
Arielson
Nawaf Al-Sadi
46’
Juan Pedroza
Burak Ince
82’
Jonathan Okita
Dhari Sayyar Al-Anazi
46’
Khaled Al-Lazam
Abdulaziz Hetela
87’
Yakou Meite
Khaled Al-Sumairi
59’
Hussain Al-Zabdani
Mohammed Abu Abd
81’
Mateo Borrell
Saleh Al-Abbas
Cầu thủ dự bị
Naser Al Ghamdi
Rakan Najjar
Nawaf Al-Sadi
Burak Ince
Riyadh Sharahili
Saleh Al-Harthi
Abdulrahman Al-Khaibre
Naif Asiri
Hassan Rabei
Saleh Al-Abbas
Yahya Naji
Mohammed Juhaif
Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdulaziz Hetela
Khaled Al-Sumairi
Muhannad Al Qaydhi
Hazzaa Al-Ghamdi
Mohammed Abu Abd

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
26/10 - 2023
20/04 - 2024
13/09 - 2024
13/02 - 2025
31/12 - 2025
24/04 - 2026

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
24/04 - 2026
09/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 2-0
13/03 - 2026
H1: 0-0
06/03 - 2026
H1: 1-0
27/02 - 2026
H1: 0-1
24/02 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
H1: 1-1
12/02 - 2026
06/02 - 2026

Thành tích gần đây Al Akhdoud

VĐQG Saudi Arabia
24/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
21/02 - 2026
13/02 - 2026
06/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr2925135876T T T T T
2Al HilalAl Hilal2820805068T T T H T
3Al AhliAl Ahli2820623566T T H T H
4Al QadsiahAl Qadsiah2918833662T H B H H
5Al TaawounAl Taawoun2914781449T H H B T
6Al IttihadAl Ittihad281369745T B B T B
7Al EttifaqAl Ettifaq2912611-942H B T B B
8NEOM SCNEOM SC2911612-439B H T T B
9Al HazmAl Hazm289712-1734T B T B T
10Al FeihaAl Feiha299713-1034T T B H B
11Al KhaleejAl Khaleej278712031B B T B H
12Al ShababAl Shabab2871011-631B H T H H
13Al KholoodAl Kholood299218-1929B B H B T
14Al FatehAl Fateh277713-1428T H B B B
15DamacDamac2951113-1926T T B H T
16Al RiyadhAl Riyadh285815-2323B B T H T
17Al AkhdoudAl Akhdoud294421-3816B B T B B
18Al NajmaAl Najma292522-4111B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow