Thứ Sáu, 10/04/2026
Nahitan Nandez (Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah)
35
Valentin Vada (Kiến tạo: Jonathan Okita)
37
Gabriel Carvalho (Thay: Turki Al Ammar)
46
Abdelkader Bedrane (Thay: Jonathan Okita)
46
Ibrahim Mahnashi
64
Nahitan Nandez
65
Riyadh Sharahili (Thay: Abdullah Al Qahtani)
72
Abdullah Al Salem (Thay: Yasir Al Shahrani)
77

Thống kê trận đấu Damac vs Al Qadsiah

số liệu thống kê
Damac
Damac
Al Qadsiah
Al Qadsiah
31 Kiểm soát bóng 69
1 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 10
4 Việt vị 5
4 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
17 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Damac vs Al Qadsiah

Tất cả (14)
77'

Yasir Al Shahrani rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Salem.

72'

Abdullah Al Qahtani rời sân và được thay thế bởi Riyadh Sharahili.

65' Thẻ vàng cho Nahitan Nandez.

Thẻ vàng cho Nahitan Nandez.

64' Thẻ vàng cho Ibrahim Mahnashi.

Thẻ vàng cho Ibrahim Mahnashi.

46'

Jonathan Okita rời sân và được thay thế bởi Abdelkader Bedrane.

46'

Turki Al Ammar rời sân và được thay thế bởi Gabriel Carvalho.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37'

Jonathan Okita đã kiến tạo cho bàn thắng này.

37' V À A A O O O - Valentin Vada đã ghi bàn!

V À A A O O O - Valentin Vada đã ghi bàn!

35'

Christopher Bonsu Baah đã kiến tạo cho bàn thắng này.

35' V À A A O O O - Nahitan Nandez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nahitan Nandez đã ghi bàn!

35' V À A A A O O O Al Qadsiah ghi bàn.

V À A A A O O O Al Qadsiah ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Damac vs Al Qadsiah

Damac (4-2-3-1): Kewin (1), Sanousi Alhwsawi (12), Jamal Harkass (15), Hassan Rabei (5), Abdulrahman Al Obaid (13), Morlaye Sylla (2), Tariq Abdu (6), Abdullah Al-Qahtani (7), Valentin Vada (8), Jonathan Okita (14), Yakou Méïté (11)

Al Qadsiah (3-4-1-2): Koen Casteels (1), Ibrahim Mohannashi (40), Nacho (6), Yasir Al-Shahrani (12), Turki Al-Ammar (7), Nahitan Nández (8), Otavio (25), Christopher Bonsu Baah (22), Musab Al Juwayr (10), Julián Quiñones (33), Mateo Retegui (32)

Damac
Damac
4-2-3-1
1
Kewin
12
Sanousi Alhwsawi
15
Jamal Harkass
5
Hassan Rabei
13
Abdulrahman Al Obaid
2
Morlaye Sylla
6
Tariq Abdu
7
Abdullah Al-Qahtani
8
Valentin Vada
14
Jonathan Okita
11
Yakou Méïté
32
Mateo Retegui
33
Julián Quiñones
10
Musab Al Juwayr
22
Christopher Bonsu Baah
25
Otavio
8
Nahitan Nández
7
Turki Al-Ammar
12
Yasir Al-Shahrani
6
Nacho
40
Ibrahim Mohannashi
1
Koen Casteels
Al Qadsiah
Al Qadsiah
3-4-1-2
Thay người
46’
Jonathan Okita
Abdelkader Bedrane
46’
Turki Al Ammar
Gabriel Carvalho
72’
Abdullah Al Qahtani
Riyadh Sharahili
77’
Yasir Al Shahrani
Abdullah Al-Salem
Cầu thủ dự bị
Abdulrahman Al-Khaibre
Gabriel Carvalho
Naser Al Ghamdi
Ahmed Al-Kassar
Mohammad Alsalkhadi
Mohammed Qasem Al Nakhli
Riyadh Sharahili
Jehad Thakri
Abdelkader Bedrane
Khalid Hazazi
Yahya Naji
Eyad Sidi M Houssa
Nawaf Al-Sadi
Amar Hamed Al Yuhaybi
Noor Al-Rashidi
Haitham Asiri
Khaled Al-Sumairi
Abdullah Al-Salem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
25/10 - 2024
15/03 - 2025
27/12 - 2025
09/04 - 2026

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
09/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 2-0
13/03 - 2026
H1: 0-0
06/03 - 2026
H1: 1-0
27/02 - 2026
H1: 0-1
24/02 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
H1: 1-1
12/02 - 2026
06/02 - 2026
03/02 - 2026

Thành tích gần đây Al Qadsiah

VĐQG Saudi Arabia
09/04 - 2026
06/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
21/02 - 2026
13/02 - 2026
08/02 - 2026
04/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr2723135570T T T T T
2Al HilalAl Hilal2820805068T T T H T
3Al AhliAl Ahli2820623566T T H T H
4Al QadsiahAl Qadsiah2818733661T H T H B
5Al TaawounAl Taawoun2713771446H H T H H
6Al IttihadAl Ittihad281369745T B B T B
7Al EttifaqAl Ettifaq271269-742B B H B T
8NEOM SCNEOM SC2811611-339B B H T T
9Al FeihaAl Feiha289712-834B T T B H
10Al KhaleejAl Khaleej278712031B B T B H
11Al HazmAl Hazm278712-1931H T B T B
12Al ShababAl Shabab277911-630T B H T H
13Al FatehAl Fateh277713-1428T H B B B
14Al KholoodAl Kholood288218-2026T B B H B
15DamacDamac2841113-2123B H T T B
16Al RiyadhAl Riyadh274815-2420B B B T H
17Al AkhdoudAl Akhdoud274419-3416B T B B T
18Al NajmaAl Najma271521-418B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow