Leandro Suhr 42 | |
Juan Gutierrez (Thay: Leandro Suhr) 46 | |
Matias Fracchia 49 | |
Juan Rodriguez 55 | |
Cristhian Tizon (Thay: Lucas Sanseviero) 62 | |
Leandro Barcia Montero (Thay: Agustin Amado) 64 | |
Leandro Sosa (Thay: Luis Femia) 68 | |
Gabriel Leyes (Thay: Maximiliano Cantera) 68 | |
Cristhian Tizon (Kiến tạo: Sebastian Fernandez) 72 | |
Cristhian Tizon 72 | |
Facundo Munoa (Thay: Franco Perez) 76 | |
Federico Dafonte (Thay: Mauricio Andres Vera) 76 | |
Felipe Chiappini (Thay: Mauricio Andres Vera) 76 | |
Sebastian Fernandez 77 | |
Gaston Perez 77 | |
Ayrton Cougo (Thay: Juan Ramos) 82 | |
Richard Nunez (Thay: Mateo Peralta) 87 | |
Pintos (Thay: Santiago Romero) 87 | |
Guillermo Fratta (Kiến tạo: Matias Fracchia) 90+6' |
Thống kê trận đấu Danubio vs Boston River
số liệu thống kê

Danubio

Boston River
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Danubio vs Boston River
| Thay người | |||
| 62’ | Lucas Sanseviero Cristhian Tizon | 46’ | Leandro Suhr Juan Gutierrez |
| 68’ | Maximiliano Cantera Gabriel Leyes | 64’ | Agustin Amado Leandro Barcia |
| 68’ | Luis Femia Leandro Sosa | 76’ | Franco Perez Facundo Munoa |
| 87’ | Mateo Peralta Richard Nunez | 82’ | Juan Ramos Ayrton Cougo |
| 87’ | Santiago Romero Pintos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Leyes | Santiago Sequeira | ||
Matias Gonzalez | Bruno Antunez | ||
Richard Nunez | Gianni Rodriguez | ||
Hernan Novick | Carlos Valdez | ||
Jose Rio | Juan Gutierrez | ||
Nicolas Blandi | Facundo Munoa | ||
Cristhian Tizon | Juan Manuel Acosta | ||
Pintos | Ayrton Cougo | ||
Leandro Sosa | Leandro Barcia | ||
Santiago Etchebarne | Federico Dafonte | ||
Francisco Marco | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Danubio
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 35 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 14 | 27 | H T H H H | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | H B T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 8 | 1 | 16 | 26 | H H T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 25 | H T T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | -3 | 23 | B T B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | H H B T T | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -8 | 17 | H H H B T | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | B H B T H | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | T H T H T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 | B B T B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -18 | 7 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch