Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hiroki Akiyama 60 | |
Luca Marseiler 75 | |
Noah Maboulou (Thay: Julian Justvan) 76 | |
Tim Janisch (Thay: Eric Porstner) 76 | |
Patric Pfeiffer 77 | |
Merveille Papela 77 | |
Fabian Nuernberger (Thay: Luca Marseiler) 79 | |
Niklas Schmidt (Thay: Marco Richter) 80 | |
Adriano Grimaldi (Thay: Mohamed Ali Zoma) 84 | |
Mickael Biron (Thay: Rafael Lubach) 84 | |
Aleksandar Vukotic (Thay: Hiroki Akiyama) 87 | |
Fynn Lakenmacher (Thay: Fraser Hornby) 90 |
Thống kê trận đấu Darmstadt vs 1. FC Nuremberg


Diễn biến Darmstadt vs 1. FC Nuremberg
Fraser Hornby rời sân và được thay thế bởi Fynn Lakenmacher.
Hiroki Akiyama rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Vukotic.
Rafael Lubach rời sân và được thay thế bởi Mickael Biron.
Mohamed Ali Zoma rời sân và được thay thế bởi Adriano Grimaldi.
Marco Richter rời sân và được thay thế bởi Niklas Schmidt.
Luca Marseiler rời sân và được thay thế bởi Fabian Nuernberger.
Luca Marseiler rời sân và được thay thế bởi Fabian Nuernberger.
Thẻ vàng cho Merveille Papela.
Eric Porstner rời sân và được thay thế bởi Tim Janisch.
Thẻ vàng cho Patric Pfeiffer.
Eric Porstner rời sân và được thay thế bởi Tim Janisch.
Julian Justvan rời sân và được thay thế bởi Noah Maboulou.
V À A A O O O - Luca Marseiler đã ghi bàn!
Luca Marseiler đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Hiroki Akiyama đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Darmstadt vs 1. FC Nuremberg
Darmstadt (3-4-1-2): Marcel Schuhen (1), Kai Klefisch (17), Patric Pfeiffer (6), Matej Maglica (5), Sergio Lopez (2), Merveille Papela (21), Hiroki Akiyama (16), Luca Marseiler (8), Marco Richter (23), Isac Lidberg (7), Fraser Hornby (9)
1. FC Nuremberg (4-4-2): Jan-Marc Reichert (1), Tim Drexler (15), Fabio Gruber (4), Luka Lochoshvili (24), Eric Porstner (41), Finn Becker (25), Adam Markhiev (6), Julian Justvan (10), Rafael Lubach (18), Piet Scobel (39), Mohamed Ali Zoma (23)


| Thay người | |||
| 79’ | Luca Marseiler Fabian Nürnberger | 76’ | Eric Porstner Tim Janisch |
| 80’ | Marco Richter Niklas Schmidt | 76’ | Julian Justvan Noah Le Bret |
| 87’ | Hiroki Akiyama Aleksandar Vukotic | 84’ | Rafael Lubach Mickael Biron |
| 90’ | Fraser Hornby Fynn Lakenmacher | 84’ | Mohamed Ali Zoma Adriano Grimaldi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Brunst | Christian Mathenia | ||
Aleksandar Vukotic | Danilo Soares | ||
Raoul Petretta | Robin Knoche | ||
Yosuke Furukawa | Tim Janisch | ||
Niklas Schmidt | Tom Baack | ||
Fabian Nürnberger | Ayoub Chaikhoun | ||
Jean-Paul Boetius | Mickael Biron | ||
Serhat Semih Guler | Adriano Grimaldi | ||
Fynn Lakenmacher | Noah Le Bret | ||
Nhận định Darmstadt vs 1. FC Nuremberg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Darmstadt
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 3 | 4 | 12 | 39 | T T B H H | |
| 2 | 19 | 10 | 7 | 2 | 14 | 37 | T T H H T | |
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 9 | 36 | B T H B T | |
| 4 | 19 | 10 | 5 | 4 | 15 | 35 | T T H B H | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H H B B T | |
| 6 | 19 | 9 | 4 | 6 | 10 | 31 | T H B T H | |
| 7 | 19 | 8 | 6 | 5 | 5 | 30 | B H H H H | |
| 8 | 19 | 7 | 5 | 7 | -6 | 26 | B B H T H | |
| 9 | 19 | 7 | 4 | 8 | -5 | 25 | H B T T B | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | 0 | 24 | H H T T H | |
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | 1 | 23 | T H H H H | |
| 12 | 19 | 6 | 3 | 10 | -12 | 21 | H T T B H | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | 2 | 20 | B H H B H | |
| 14 | 19 | 6 | 2 | 11 | -6 | 20 | T H T T B | |
| 15 | 19 | 5 | 5 | 9 | -7 | 20 | H B H B B | |
| 16 | 19 | 6 | 2 | 11 | -12 | 20 | B B T T B | |
| 17 | 19 | 5 | 4 | 10 | -7 | 19 | B B B T T | |
| 18 | 19 | 4 | 4 | 11 | -20 | 16 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
