Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
Patric Pfeiffer (Kiến tạo: Hiroki Akiyama) 14 | |
Fraser Hornby 15 | |
Tom Zimmerschied 26 | |
Maximilian Rohr (Kiến tạo: Lukas Petkov) 34 | |
Patric Pfeiffer 44 | |
A. Vukotić (Thay: Y. Furukawa) 45 | |
Aleksandar Vukotic (Thay: Yosuke Furukawa) 45 | |
Lukas Petkov 45+2' | |
Raoul Petretta 45+4' | |
Fraser Hornby (Kiến tạo: Isac Lidberg) 51 | |
Marco Richter 57 | |
Jan Gyamerah (Thay: Felix Keidel) 63 | |
Frederik Schmahl (Thay: Amara Conde) 64 | |
Fynn Lakenmacher (Thay: Fraser Hornby) 64 | |
Fabian Holland (Thay: Raoul Petretta) 65 | |
Lukasz Poreba 69 | |
Luca Schnellbacher (Thay: Lukasz Poreba) 75 | |
Jarzinho Malanga (Thay: David Mokwa) 75 | |
Lukas Pinckert 85 | |
Luca Pfeiffer (Thay: Immanuel Pherai) 85 |
Thống kê trận đấu Darmstadt vs Elversberg


Diễn biến Darmstadt vs Elversberg
Immanuel Pherai rời sân và được thay thế bởi Luca Pfeiffer.
Thẻ vàng cho Lukas Pinckert.
David Mokwa rời sân và được thay thế bởi Jarzinho Malanga.
Lukasz Poreba rời sân và được thay thế bởi Luca Schnellbacher.
Thẻ vàng cho Lukasz Poreba.
Raoul Petretta rời sân và được thay thế bởi Fabian Holland.
Amara Conde rời sân và được thay thế bởi Frederik Schmahl.
Fraser Hornby rời sân và được thay thế bởi Fynn Lakenmacher.
Felix Keidel rời sân và được thay thế bởi Jan Gyamerah.
Amara Conde rời sân và được thay thế bởi Frederik Schmahl.
Thẻ vàng cho Marco Richter.
V À A A A O O O Darmstadt ghi bàn.
Isac Lidberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Darmstadt ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Raoul Petretta.
Yosuke Furukawa rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Vukotic.
V À A A A O O O Elversberg ghi bàn.
Yosuke Furukawa rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Vukotic.
Đội hình xuất phát Darmstadt vs Elversberg
Darmstadt (4-2-3-1): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Patric Pfeiffer (6), Matej Maglica (5), Raoul Petretta (18), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Marco Richter (23), Fraser Hornby (9), Yosuke Furukawa (44), Yosuke Furukawa (44), Isac Lidberg (7)
Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Felix Keidel (43), Lukas Finn Pinckert (19), Maximilian Rohr (31), Lasse Gunther (21), Amara Conde (6), Lukasz Poreba (8), Lukas Petkov (25), Immanuel Pherai (22), Tom Zimmerschied (29), David Mokwa (42)


| Thay người | |||
| 45’ | Yosuke Furukawa Aleksandar Vukotic | 63’ | Felix Keidel Jan Gyamerah |
| 64’ | Fraser Hornby Fynn Lakenmacher | 64’ | Amara Conde Frederik Schmahl |
| 65’ | Raoul Petretta Fabian Holland | 75’ | David Mokwa Jarzinho Malanga |
| 75’ | Lukasz Poreba Luca Schnellbacher | ||
| 85’ | Immanuel Pherai Luca Pfeiffer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Brunst | Tim Boss | ||
Fabian Holland | Nicholas Mickelson | ||
Aleksandar Vukotic | Jan Gyamerah | ||
Niklas Schmidt | Jarzinho Malanga | ||
Merveille Papela | Frederik Schmahl | ||
Bartosz Bialek | Carlo Sickinger | ||
Serhat Semih Guler | Luca Schnellbacher | ||
Fynn Lakenmacher | Raif Adam | ||
Killian Corredor | Luca Pfeiffer | ||
Aleksandar Vukotic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Darmstadt
Thành tích gần đây Elversberg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 7 | 5 | 20 | 64 | H T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 16 | 58 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 16 | 9 | 6 | 16 | 57 | T H T H T | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T H B T H | |
| 5 | 31 | 13 | 12 | 6 | 15 | 51 | H B B B H | |
| 6 | 31 | 13 | 9 | 9 | 8 | 48 | T T B H B | |
| 7 | 31 | 14 | 4 | 13 | 3 | 46 | B T T B B | |
| 8 | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | T H B H T | |
| 9 | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | T B T B B | |
| 10 | 31 | 10 | 9 | 12 | 1 | 39 | B B T B T | |
| 11 | 31 | 10 | 8 | 13 | -3 | 38 | T H T T T | |
| 12 | 31 | 9 | 8 | 14 | 0 | 35 | B B T T B | |
| 13 | 31 | 9 | 8 | 14 | -1 | 35 | B T B H T | |
| 14 | 31 | 9 | 7 | 15 | -16 | 34 | B H B H T | |
| 15 | 31 | 10 | 4 | 17 | -18 | 34 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 10 | 3 | 18 | -8 | 33 | T T B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 6 | 16 | -21 | 33 | B B H T B | |
| 18 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch