Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
(og) M. N'Diaye 19 | |
Killian Corredor (Thay: Luca Marseiler) 29 | |
Moussa Sylla (Kiến tạo: Timo Becker) 44 | |
Timo Becker 45+4' | |
Isac Lidberg (Kiến tạo: Patric Pfeiffer) 45+5' | |
Kenan Karaman 45+6' | |
Christian Gomis (Thay: Moussa Sylla) 79 | |
Janik Bachmann (Thay: Dejan Ljubicic) 79 | |
Raoul Petretta (Thay: Fabian Nuernberger) 83 | |
Niklas Schmidt (Thay: Marco Richter) 83 | |
Kai Klefisch 90+1' |
Thống kê trận đấu Darmstadt vs Schalke 04


Diễn biến Darmstadt vs Schalke 04
Thẻ vàng cho Kai Klefisch.
Marco Richter rời sân và Niklas Schmidt vào thay thế.
Fabian Nuernberger rời sân và Raoul Petretta vào thay thế.
Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Janik Bachmann.
Moussa Sylla rời sân và được thay thế bởi Christian Gomis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kenan Karaman.
V À A A A O O O Darmstadt ghi bàn.
Patric Pfeiffer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isac Lidberg đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Timo Becker.
V À A A O O O - Moussa Sylla đã ghi bàn!
V À A A A O O O Schalke 04 ghi bàn.
V À A A A O O O Schalke 04 ghi bàn.
V À A A O O O - Moussa Sylla đã ghi bàn!
Luca Marseiler rời sân và được thay thế bởi Killian Corredor.
V À A A A O O O Darmstadt ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Darmstadt vs Schalke 04
Darmstadt (4-2-3-1): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Patric Pfeiffer (6), Matej Maglica (5), Fabian Nürnberger (15), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Marco Richter (23), Fraser Hornby (9), Luca Marseiler (8), Isac Lidberg (7)
Schalke 04 (4-2-3-1): Loris Karius (1), Timo Becker (5), Nikola Katić (25), Hasan Kurucay (4), Moussa N’Diaye (16), Soufiane El-Faouzi (23), Ron Schallenberg (6), Dejan Ljubicic (21), Moussa Sylla (9), Adil Aouchiche (24), Kenan Karaman (19)


| Thay người | |||
| 29’ | Luca Marseiler Killian Corredor | 79’ | Dejan Ljubicic Janik Bachmann |
| 83’ | Marco Richter Niklas Schmidt | 79’ | Moussa Sylla Christian Pierre Louis Gomis |
| 83’ | Fabian Nuernberger Raoul Petretta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fynn Lakenmacher | Mertcan Ayhan | ||
Killian Corredor | Janik Bachmann | ||
Merveille Papela | Max Gruger | ||
Niklas Schmidt | Christian Pierre Louis Gomis | ||
Raoul Petretta | Mika Wallentowitz | ||
Aleksandar Vukotic | Zaid Amoussou - Tchibara | ||
Matthias Bader | Felipe Sanchez | ||
Fabian Holland | Kevin Müller | ||
Alexander Brunst | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Darmstadt
Thành tích gần đây Schalke 04
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 7 | 5 | 21 | 67 | T T T T T | |
| 2 | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T H T | |
| 3 | 32 | 16 | 10 | 6 | 16 | 58 | H T H T H | |
| 4 | 32 | 17 | 7 | 8 | 12 | 58 | T T H B B | |
| 5 | 32 | 13 | 12 | 7 | 14 | 51 | B B B H B | |
| 6 | 32 | 13 | 9 | 10 | 7 | 48 | T B H B B | |
| 7 | 32 | 14 | 4 | 14 | 2 | 46 | T T B B B | |
| 8 | 32 | 12 | 7 | 13 | -10 | 43 | B T B B T | |
| 9 | 32 | 11 | 9 | 12 | -1 | 42 | H B H T H | |
| 10 | 32 | 11 | 8 | 13 | -1 | 41 | H T T T T | |
| 11 | 32 | 10 | 10 | 12 | 1 | 40 | B T B T H | |
| 12 | 32 | 10 | 8 | 14 | 1 | 38 | B T T B T | |
| 13 | 32 | 9 | 9 | 14 | -1 | 36 | T B H T H | |
| 14 | 32 | 11 | 3 | 18 | -7 | 36 | T B T B T | |
| 15 | 32 | 9 | 7 | 16 | -18 | 34 | H B H T B | |
| 16 | 32 | 10 | 4 | 18 | -19 | 34 | B B B T B | |
| 17 | 32 | 9 | 7 | 16 | -21 | 34 | B H T B H | |
| 18 | 32 | 6 | 11 | 15 | -20 | 29 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch