Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả De Graafschap vs Jong Ajax hôm nay 20-04-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 20/4

Kết thúc

De Graafschap

De Graafschap

2 : 0

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 2-0
CN, 02:00 20/04/2025
Vòng 35 - Hạng 2 Hà Lan
De Vijverberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jack Cooper Love
2
Donny Warmerdam (Kiến tạo: Levi Schoppema)
5
Kaya Symon (Thay: Levi Schoppema)
46
Rida Chahid (Thay: Ethan Butera)
65
David Kalokoh (Thay: Rayane Bounida)
66
Tristan van Gilst (Thay: Reuven Niemeijer)
66
Jinairo Johnson (Thay: Aaron Bouwman)
66
Mark Verkuijl (Thay: Julian Rijkhoff)
66
Philip Brittijn (Thay: Arjen van der Heide)
75
Ralf Seuntjens (Thay: Jack Cooper Love)
75
Skye Vink (Thay: Youri Regeer)
77
Youssef El Jebli (Thay: Donny Warmerdam)
85

Thống kê trận đấu De Graafschap vs Jong Ajax

số liệu thống kê
De Graafschap
De Graafschap
Jong Ajax
Jong Ajax
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát De Graafschap vs Jong Ajax

De Graafschap (4-2-3-1): Ties Wieggers (1), Jeffry Fortes (22), Maas Willemsen (4), Rio Hillen (20), Levi Schoppema (5), Donny Warmerdam (8), Anass Najah (27), Arjen Van Der Heide (28), Reuven Niemeijer (33), Ibrahim El Kadiri (30), Jack Cooper-Love (9)

Jong Ajax (4-2-3-1): Paul Peters Reverson (1), Ryan van de Pavert (2), Nick Verschuren (3), Aaron Bouwman (4), Ethan Butera (5), Sean Steur (8), Youri Regeer (6), Julian Rijkhoff (11), Rayane Bounida (10), Jan Faberski (7), Don-Angelo Konadu (9)

De Graafschap
De Graafschap
4-2-3-1
1
Ties Wieggers
22
Jeffry Fortes
4
Maas Willemsen
20
Rio Hillen
5
Levi Schoppema
8
Donny Warmerdam
27
Anass Najah
28
Arjen Van Der Heide
33
Reuven Niemeijer
30
Ibrahim El Kadiri
9
Jack Cooper-Love
9
Don-Angelo Konadu
7
Jan Faberski
10
Rayane Bounida
11
Julian Rijkhoff
6
Youri Regeer
8
Sean Steur
5
Ethan Butera
4
Aaron Bouwman
3
Nick Verschuren
2
Ryan van de Pavert
1
Paul Peters Reverson
Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người
46’
Levi Schoppema
Kaya Symons
65’
Ethan Butera
Rida Chahid
66’
Reuven Niemeijer
Tristan Van Gilst
66’
Aaron Bouwman
Jinairo Johnson
75’
Arjen van der Heide
Philip Brittijn
66’
Julian Rijkhoff
Mark Verkuijl
75’
Jack Cooper Love
Ralf Seuntjens
66’
Rayane Bounida
David Kalokoh
85’
Donny Warmerdam
Youssef El Jebli
77’
Youri Regeer
Skye Vink
Cầu thủ dự bị
Youssef El Jebli
Charlie Setford
Sten Kremers
Rida Chahid
Rick Jonkers
Jinairo Johnson
Rowan Besselink
Julian Brandes
Lion Kaak
Mark Verkuijl
Tristan Van Gilst
Rico Speksnijder
Mimoun Mahi
Skye Vink
Jesse van de Haar
Yoram Boerhout
Kaya Symons
David Kalokoh
Philip Brittijn
Ralf Seuntjens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
07/05 - 2022
23/08 - 2022
14/01 - 2023
22/08 - 2023
12/03 - 2024
10/12 - 2024
20/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
20/01 - 2026
13/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow