T. Gijselhart 60 | |
Teun Gijselhart 60 | |
Kyano Kwint (Thay: Nils Eggens) 62 | |
Chahid El Allachi (Thay: Ibrahim El Kadiri) 62 | |
Noa Dundas 65 | |
Shedrach Ebite (Thay: Rafik El Arguioui) 75 | |
Jevon Simons (Thay: Nathan Kaninda) 75 | |
Fedde de Jong (Thay: Nolan Martens) 75 | |
Fedde de Jong 78 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu De Graafschap vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

De Graafschap

Jong FC Utrecht
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát De Graafschap vs Jong FC Utrecht
De Graafschap (4-3-3): Ties Wieggers (1), Levi Schoppema (5), Thomas Kok (15), Rowan Besselink (3), Nolan Martens (2), Teun Gijselhart (8), Reuven Niemeijer (10), Jason Meerstadt (24), Ibrahim El Kadiri (11), Nils Eggens (9), Nathan Charles Kaninda (17)
Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Kevin Gadellaa (1), Sil van der Wegen (2), Neal Viereck (3), Per Kloosterboer (14), Viggo Plantinga (5), Jaygo van Ommeren (6), Rafik El Arguioui (8), Markus Jensen (7), Noa Dundas (10), Emirhan Demircan (11), Tijn den Boggende (9)

De Graafschap
4-3-3
1
Ties Wieggers
5
Levi Schoppema
15
Thomas Kok
3
Rowan Besselink
2
Nolan Martens
8
Teun Gijselhart
10
Reuven Niemeijer
24
Jason Meerstadt
11
Ibrahim El Kadiri
9
Nils Eggens
17
Nathan Charles Kaninda
9
Tijn den Boggende
11
Emirhan Demircan
10
Noa Dundas
7
Markus Jensen
8
Rafik El Arguioui
6
Jaygo van Ommeren
5
Viggo Plantinga
14
Per Kloosterboer
3
Neal Viereck
2
Sil van der Wegen
1
Kevin Gadellaa

Jong FC Utrecht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Ibrahim El Kadiri Allachi Chahid | 75’ | Rafik El Arguioui Shedrach Ebite |
| 62’ | Nils Eggens Kyano Kwint | ||
| 75’ | Nathan Kaninda Jevon Simons | ||
| 75’ | Nolan Martens Fedde De Jong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sten Kremers | Driss Laaouina | ||
Sam Bouwman | Kenji Goes | ||
Milan Smits | Shedrach Ebite | ||
Jevon Simons | Lynden Edhart | ||
Stijn Bultman | Mees Eppink | ||
Allachi Chahid | Bjorn Edwin Menzo | ||
Kaya Symons | Jessey Sneijder | ||
Fedde De Jong | Martin Tsankov | ||
Denzel Eijken | Jesper Van Riel | ||
Kyano Kwint | Brian van den Boogaard | ||
Noel Beulens | |||
Rayan El Miloudi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 2 | 5 | 38 | 62 | B H B T T | |
| 2 | 25 | 16 | 5 | 4 | 24 | 53 | T T T B T | |
| 3 | 28 | 13 | 7 | 8 | 10 | 46 | B H H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T T B T B | |
| 5 | 27 | 12 | 7 | 8 | 2 | 43 | T T B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | B H T B T | |
| 7 | 28 | 11 | 8 | 9 | 2 | 41 | T T T T T | |
| 8 | 28 | 11 | 7 | 10 | 3 | 40 | T H T B B | |
| 9 | 26 | 12 | 3 | 11 | 11 | 39 | T T B H B | |
| 10 | 27 | 11 | 4 | 12 | -2 | 37 | B H H B T | |
| 11 | 28 | 11 | 3 | 14 | -5 | 36 | B H H T H | |
| 12 | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T H H H H | |
| 13 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | B H B T T | |
| 14 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | B T H B B | |
| 15 | 27 | 8 | 6 | 13 | -21 | 30 | H B H T B | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T B B H B | |
| 17 | 27 | 9 | 2 | 16 | -6 | 29 | T B T B T | |
| 18 | 28 | 7 | 8 | 13 | -13 | 29 | T B B B B | |
| 19 | 28 | 9 | 9 | 10 | -3 | 24 | H B H T H | |
| 20 | 27 | 4 | 8 | 15 | -18 | 20 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch