Sam Hendriks (Kiến tạo: Jesse Schuurman) 8 | |
Mees Kreekels (Thay: Damian Timan) 59 | |
August Priske (Thay: Maximiliano Romero) 59 | |
Johan Bakayoko (Kiến tạo: Mathias Kjoeloe) 60 | |
Basar Onal (Thay: Danny Verbeek) 61 | |
Mees Kaandorp (Thay: Giovanni Korte) 61 | |
Philip Brittijn (Thay: Sam Hendriks) 61 | |
Luis Felipe 68 | |
Danzell Gravenberch (Thay: Camiel Neghli) 76 | |
Fedde Leysen (Thay: Yunus Bahadir) 84 | |
Nigel Thomas 88 | |
Cheick Toure (Thay: Nigel Thomas) 89 | |
Jeffry Fortes 90 | |
August Priske 90+5' |
Thống kê trận đấu De Graafschap vs Jong PSV
số liệu thống kê

De Graafschap

Jong PSV
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát De Graafschap vs Jong PSV
De Graafschap (4-3-3): Hidde Jurjus (1), Julian Lelieveld (2), Jasper van Heertum (3), Ted van de Pavert (4), Jeffry Fortes (21), Danny Verbeek (10), Jesse Schuurman (8), Camiel Neghli (14), Jonathan Opoku (18), Sam Hendriks (20), Giovanni Korte (11)
Jong PSV (4-2-3-1): Vincent Mueller (1), Nathangelo Markelo (2), Livano Comenencia (3), Luis Felipe (4), Yunus Bahadir (5), Damian Timan (8), Mathias Kjoeloe (6), Johan Bakayoko (7), Simon Colyn (10), Nigel Thomas (11), Maximiliano Romero (9)

De Graafschap
4-3-3
1
Hidde Jurjus
2
Julian Lelieveld
3
Jasper van Heertum
4
Ted van de Pavert
21
Jeffry Fortes
10
Danny Verbeek
8
Jesse Schuurman
14
Camiel Neghli
18
Jonathan Opoku
20
Sam Hendriks
11
Giovanni Korte
9
Maximiliano Romero
11
Nigel Thomas
10
Simon Colyn
7
Johan Bakayoko
6
Mathias Kjoeloe
8
Damian Timan
5
Yunus Bahadir
4
Luis Felipe
3
Livano Comenencia
2
Nathangelo Markelo
1
Vincent Mueller

Jong PSV
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 61’ | Sam Hendriks Philip Brittijn | 59’ | Damian Timan Mees Kreekels |
| 61’ | Giovanni Korte Mees Kaandorp | 59’ | Maximiliano Romero August Priske |
| 61’ | Danny Verbeek Basar Onal | 84’ | Yunus Bahadir Fedde Leysen |
| 76’ | Camiel Neghli Danzell Gravenberch | 89’ | Nigel Thomas Cheick Toure |
| Cầu thủ dự bị | |||
Devin Haen | Isaac Babadi | ||
Milan Hilderink | Cheick Toure | ||
Roland Baas | Mohamed Nassoh | ||
Philip Brittijn | Fedde Leysen | ||
Ties Wieggers | Mees Kreekels | ||
Danzell Gravenberch | Kjell Peersman | ||
Mees Kaandorp | Tyrick Bodak | ||
Joey Konings | August Priske | ||
Hamza Bouihrouchane | |||
Basar Onal | |||
Jonathan Vergara Berrio | |||
Guus Vaags | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch