Thứ Bảy, 31/01/2026
Vyacheslav Kulbachuk
11
Lamin Colley (Kiến tạo: Szilard Bokros)
15
Szilard Bokros (Kiến tạo: Lamin Colley)
19
Florian Cibla (Kiến tạo: Amos Youga)
45+1'
Erik Kusnyir (Kiến tạo: Djordje Gordic)
49
Tamas Szucs
56
Zeteny Varga (Thay: Milan Peto)
58
Ante Roguljic (Thay: Agoston Benyei)
58
Lamin Colley
65
Gyorgy Komaromi (Thay: Djordje Gordic)
66
Ivan Saponjic (Thay: Lamin Colley)
72
Lirim Kastrati (Thay: Alex Vallejo)
72
Maximilian Hofmann (Thay: Vyacheslav Kulbachuk)
74
Soma Szuhodovszki (Thay: Florian Cibla)
74
Adrian Guerrero (Thay: Botond Vajda)
74
Bence Bardos
78
Mate Sajban (Thay: Gergo Holdampf)
79
Fran Manzanara (Thay: Balazs Dzsudzsak)
86
Fran Manzanara
90

Thống kê trận đấu Debrecen vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
Debrecen
Debrecen
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 24
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Debrecen vs Diosgyori VTK

Tất cả (29)
90' Thẻ vàng cho Fran Manzanara.

Thẻ vàng cho Fran Manzanara.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Balazs Dzsudzsak rời sân và được thay thế bởi Fran Manzanara.

79'

Gergo Holdampf rời sân và được thay thế bởi Mate Sajban.

78' Thẻ vàng cho Bence Bardos.

Thẻ vàng cho Bence Bardos.

74'

Botond Vajda rời sân và được thay thế bởi Adrian Guerrero.

74'

Florian Cibla rời sân và được thay thế bởi Soma Szuhodovszki.

74'

Vyacheslav Kulbachuk rời sân và được thay thế bởi Maximilian Hofmann.

72'

Alex Vallejo rời sân và được thay thế bởi Lirim Kastrati.

72'

Lamin Colley rời sân và được thay thế bởi Ivan Saponjic.

66'

Djordje Gordic rời sân và được thay thế bởi Gyorgy Komaromi.

65' Thẻ vàng cho Lamin Colley.

Thẻ vàng cho Lamin Colley.

65' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

58'

Agoston Benyei rời sân và được thay thế bởi Ante Roguljic.

58'

Milan Peto rời sân và được thay thế bởi Zeteny Varga.

56' V À A A O O O - Tamas Szucs đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tamas Szucs đã ghi bàn!

49'

Djordje Gordic đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A A O O O - Erik Kusnyir đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Erik Kusnyir đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Amos Youga đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Debrecen vs Diosgyori VTK

Debrecen (4-2-3-1): Benedek Miklos Erdelyi (12), Josua Mejias (4), Vyacheslav Kulbachuk (49), Erik Kusnyir (29), Botond Vajda (22), Amos Youga (20), Tamas Szucs (8), Djordje Gordic (14), Balazs Dzsudzsak (10), Florian Cibla (99), Donat Barany (17)

Diosgyori VTK (4-2-3-1): Karlo Sentic (30), Milan Peto (23), Csaba Szatmari (3), Alex Vallejo (50), Szilard Bokros (22), Agoston Benyei (20), Gergo Holdampf (25), Bence Babos (74), Aboubakar Keita (19), Bence Bardos (6), Lamin Colley (11)

Debrecen
Debrecen
4-2-3-1
12
Benedek Miklos Erdelyi
4
Josua Mejias
49
Vyacheslav Kulbachuk
29
Erik Kusnyir
22
Botond Vajda
20
Amos Youga
8
Tamas Szucs
14
Djordje Gordic
10
Balazs Dzsudzsak
99
Florian Cibla
17
Donat Barany
11
Lamin Colley
6
Bence Bardos
19
Aboubakar Keita
74
Bence Babos
25
Gergo Holdampf
20
Agoston Benyei
22
Szilard Bokros
50
Alex Vallejo
3
Csaba Szatmari
23
Milan Peto
30
Karlo Sentic
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-2-3-1
Thay người
66’
Djordje Gordic
Gyorgy Komaromi
58’
Agoston Benyei
Ante Roguljic
74’
Botond Vajda
Adrian Guerrero
58’
Milan Peto
Zeteny Varga
74’
Vyacheslav Kulbachuk
Maximilian Hofmann
72’
Lamin Colley
Ivan Saponjic
74’
Florian Cibla
Soma Szuhodovszki
72’
Alex Vallejo
Lirim Kastrati
86’
Balazs Dzsudzsak
Fran Manzanara
79’
Gergo Holdampf
Mate Sajban
Cầu thủ dự bị
Donat Palfi
Gabor Megyeri
Adrian Guerrero
Bence Komlosi
Maximilian Hofmann
Mate Masco
Gyorgy Komaromi
Milan Demeter
Fran Manzanara
Márk Mucsányi
Alex Bermejo Escribano
Ante Roguljic
Patai David
Mate Sajban
Dognimani Yacouba Silue
Ivan Saponjic
Mark Szecsi
Mark Tamas
Soma Szuhodovszki
Tuska Balint
Gergo Tercza
Lirim Kastrati
Zeteny Varga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
23/09 - 2023
03/02 - 2024
21/04 - 2024
17/08 - 2024
30/11 - 2024
06/04 - 2025
27/09 - 2025
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
25/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
25/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
29/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO1911532138T T T T T
2Paksi SEPaksi SE1910631436B T T T T
3FerencvarosFerencvaros1910451534T T B T B
4DebrecenDebrecen191045634T B T B T
5Puskas FC AcademyPuskas FC Academy19847028B T T B B
6Kisvarda FCKisvarda FC19838-827B B H T B
7ZalaegerszegZalaegerszeg19766427T T H H T
8MTK BudapestMTK Budapest19739-324B B B H T
9UjpestUjpest19658-523B B T T H
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK19469-718H T B B B
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC193610-1515B B B B H
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC193214-2211B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow