Bence Zoltan Bano-Szabo 5 | |
Antonio Mance (Thay: Dorian Babunski) 46 | |
Alexandros Kiziridis 53 | |
Stefan Loncar 55 | |
Valentin Hadaro 59 | |
Stefan Loncar 61 | |
Soma Szuhodovszki 62 | |
Balint Katona (Thay: Mihail Meshi) 65 | |
(og) Sylvain Deslandes 66 | |
Krisztofer Horvath (Thay: Bence Zoltan Bano-Szabo) 66 | |
Balint Katona (Thay: Bence Zoltan Bano-Szabo) 66 | |
Krisztofer Horvath (Thay: Mihail Meshi) 66 | |
Adam Bodi (Thay: Kevin Varga) 67 | |
Bence Sos (Thay: Alexandros Kiziridis) 67 | |
Bence Sos (Thay: Kevin Varga) 68 | |
Krisztofer Horvath 80 | |
Mate Katona (Thay: Milan Majer) 82 | |
Jozsef Varga (Thay: Mark Szecsi) 86 | |
Donat Barany (Thay: Balazs Dzsudzsak) 86 | |
Alex Szabo (Thay: Valentin Hadaro) 87 |
Thống kê trận đấu Debrecen vs Kecskemeti TE
số liệu thống kê

Debrecen

Kecskemeti TE
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Debrecen vs Kecskemeti TE
Debrecen (4-4-2): Marko Milosevic (1), Christian Manrique Diaz (15), Meldin Dreskovic (14), Sylvain Deslandes (4), Janos Ferenczi (11), Kevin Varga (8), Stefan Loncar (20), Balazs Dzsudzsak (10), Mark Szecsi (88), Dorian Babunski (23), Alexandros Kyziridis (89)
Kecskemeti TE (3-5-2): Adam Varga (1), Csaba Belenyesi (18), Levente Martin Vago (16), Gabor Szalai (12), Krisztian Nagy (10), Mikhaylo Mamukovych Meskhi (23), Soma Szuhodovszki (29), Tamas Nikitscher (44), Valentin Hadaro (32), Milan Majer (9), Bence Zoltan Bano-Szabo (8)

Debrecen
4-4-2
1
Marko Milosevic
15
Christian Manrique Diaz
14
Meldin Dreskovic
4
Sylvain Deslandes
11
Janos Ferenczi
8
Kevin Varga
20
Stefan Loncar
10
Balazs Dzsudzsak
88
Mark Szecsi
23
Dorian Babunski
89
Alexandros Kyziridis
8
Bence Zoltan Bano-Szabo
9
Milan Majer
32
Valentin Hadaro
44
Tamas Nikitscher
29
Soma Szuhodovszki
23
Mikhaylo Mamukovych Meskhi
10
Krisztian Nagy
12
Gabor Szalai
16
Levente Martin Vago
18
Csaba Belenyesi
1
Adam Varga

Kecskemeti TE
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Dorian Babunski Antonio Mance | 66’ | Mihail Meshi Krisztofer Horvath |
| 67’ | Alexandros Kiziridis Bence Sos | 66’ | Bence Zoltan Bano-Szabo Balint Katona |
| 67’ | Kevin Varga Adam Bodi | 82’ | Milan Majer Mate Katona |
| 86’ | Balazs Dzsudzsak Donat Barany | 87’ | Valentin Hadaro Alex Szabo |
| 86’ | Mark Szecsi Jozsef Varga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Akos Kovacs | Roland Attila Kersak | ||
Georgios Neofytidis | Krisztofer Horvath | ||
Donat Barany | Alex Szabo | ||
Hamzat Ojediran | Mykhaylo Ryashko | ||
Oleksandr Romanchuk | Mate Katona | ||
Bence Sos | Balint Katona | ||
Adam Bodi | Marton Peter Greczi | ||
Okan Aydin | |||
Zsombor Bevardi | |||
Jozsef Varga | |||
Antonio Mance | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Europa Conference League
VĐQG Hungary
Europa Conference League
VĐQG Hungary
Europa Conference League
Giao hữu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kecskemeti TE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 5 | H H T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | H T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | T H B | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B T B | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch