Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Gabor Jurek 19 | |
J. Mejías 20 | |
K. Hinora 20 | |
Csanad Denes (Kiến tạo: Akos Szendrei) 30 | |
Mihaly Kata 32 | |
Gabor Jurek 34 | |
Csanad Denes 38 | |
Balazs Dzsudzsak 47 | |
Daniel Zsori (Thay: Istvan Bognar) 69 | |
Shedrach Kaye (Thay: Akos Szendrei) 72 | |
Leon Myrtaj (Thay: David Patai) 76 | |
Soma Szuhodovszki (Thay: Timoteuss Mikolay) 76 | |
Balazs Dzsudzsak 79 | |
Adam Zubor (Thay: Zalan Kerezsi) 80 | |
Rotem Keller (Thay: Gergo Tercza) 80 | |
Adam Zubor 85 |
Thống kê trận đấu Debrecen vs MTK Budapest


Diễn biến Debrecen vs MTK Budapest
Thẻ vàng cho Adam Zubor.
Gergo Tercza rời sân và được thay thế bởi Rotem Keller.
Zalan Kerezsi rời sân và được thay thế bởi Adam Zubor.
Thẻ vàng cho Balazs Dzsudzsak.
Timoteuss Mikolay rời sân và được thay thế bởi Soma Szuhodovszki.
David Patai rời sân và được thay thế bởi Leon Myrtaj.
Akos Szendrei rời sân và được thay thế bởi Shedrach Kaye.
Istvan Bognar rời sân và được thay thế bởi Daniel Zsori.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Balazs Dzsudzsak đã ghi bàn!
V À A A O O O - Balazs Dzsudzsak đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Csanad Denes.
Istvan Bognar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabor Jurek đã ghi bàn!
V À A A O O O - Gabor Jurek đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mihaly Kata.
Akos Szendrei đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Csanad Denes đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Debrecen vs MTK Budapest
Debrecen (4-1-4-1): Plamen Plamenov Andreev (1), Gergo Tercza (23), Josua Mejias (4), Denes Szakal (2), Adrian Guerrero (3), David Patai (75), Denes Csanad Vilmos (97), Balazs Dzsudzsak (10), Blaz Boskovic (6), Florian Cibla (99), Akos Szendrei (11)
MTK Budapest (4-2-3-1): Patrik Demjen (1), Benedek Varju (2), Vilius Armalas (26), Ilia Beriashvili (4), Timóteus Mikolay (13), Kristof Hinora (17), Mihály Kata (6), Gabor Jurek (11), Istvan Bognar (10), Gyorgy Komaromi (77), Zalán Kerezsi (20)


| Thay người | |||
| 72’ | Akos Szendrei Shedrach Daniel Kaye | 69’ | Istvan Bognar Daniel Zsori |
| 76’ | Timoteuss Mikolay Soma Szuhodovszki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Imre Egri | Gergely Csóka | ||
Erdelyi Benedek Miklos | Tamás Fadgyas | ||
Shedrach Daniel Kaye | Dániel Horváth | ||
Rotem Keller | Márk Pikács | ||
Vyacheslav Kulbachuk | Bátor Szebellédi | ||
Máté Macsó | Soma Szuhodovszki | ||
Leon Myrtaj | Dániel Varga | ||
Daniel Poser | Milan Vas | ||
Balázs Sain | Daniel Zsori | ||
Ádám Zubor | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Debrecen
Thành tích gần đây MTK Budapest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | T T T B B | |
| 2 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | H T H B T | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T T B B T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | B H T H B | |
| 7 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B B H H T | |
| 8 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | T H H H T | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B T H B | |
| 10 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B T B H B | |
| 11 | 7 | 2 | 0 | 5 | -9 | 6 | B B B B T | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch